Kilmarnock F.C. vs St Mirren F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 2-0 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 5, hòa 3, St Mirren F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 7
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- WLDWL St Mirren F.C.
- 28' D. Watson 1-0
- 36' M. Dackers · J. Brown 2-0
- HT2-0
- 46' Alexander Gogić
- 46' ▲ K. Baccus ▼ R. King
- 46' ▲ C. McMenamin ▼ R. Idowu
- 46' ▲ D. N'Lundulu ▼ M. Mandron
- 64' ▲ M. Dijksteel ▼ L. Donnelly
- 64' ▲ E. Mooney ▼ J. Ayunga
- 65' ▲ B. Lyons ▼ B. Anderson
- 65' ▲ D. Daniels ▼ L. Polworth
- 73' Keanu Baccus
- 82' ▲ R. McKenzie ▼ G. Kiltie
- 87' Djenairo Daniels
- 90'+2 ▲ K. Magennis ▼ D. Watson
- 90'+2 ▲ B. Brannan ▼ J. Brown
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Stryjek
- 14G. Stanger
- 5L. Mayo
- 6R. Deas
- 15J. Brown▼ 90'
- 12D. Watson▼ 90'
- 31L. Polworth▼ 65'
- 11G. Kiltie▼ 82'
- 3D. Thompson
- 9M. Dackers
- 19B. Anderson▼ 65'
Dự bị 9
- 30E. Beach
- 8B. Lyons▲ 65'
- 25E. Schilte-Brown
- 4Z. Williams
- 16K. Magennis▲ 90'
- 26B. Brannan▲ 90'
- 7R. McKenzie▲ 82'
- 17S. Tiffoney
- 29D. Daniels▲ 65'
- 1S. George
- 5R. King▼ 46'
- 13A. Gogic
- 21M. Freckleton
- 2J. Richardson
- 88K. Phillips
- 4L. Donnelly▼ 64'
- 7R. Idowu▼ 46'
- 24D. John
- 11J. Ayunga▼ 64'
- 9M. Mandron▼ 46'
Dự bị 9
- 31R. Mullen
- 3S. Tanser
- 30F. Taylor
- 25K. Baccus▲ 46'
- 10C. McMenamin▲ 46'
- 18M. Dijksteel▲ 64'
- 17J. Calvin
- 33E. Mooney▲ 64'
- 14D. N'Lundulu▲ 46'
Thống kê
01⚑4
⚑920
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm7
5Trúng đích0
3Chệch đích2
1Bị chặn5
4Phạt góc9
0Việt vị3
8Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
245Chuyền bóng419
63%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
62Ghi được56
71Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai32