Celtic F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Aberdeen F.C.

Celtic F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 3-1 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 8, hòa 2, Aberdeen F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 18
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 18' Stuart Armstrong
  2. 39' B. Nygren · D. Maeda 1-0
  3. 45'+1 Arne Engels
  4. 45'+3 Dylan Lobban
  5. HT1-0
  6. 53' G. Shinnie J. Karlsson
  7. 54' E. Gyamfi T. Keskinen
  8. 68' K. Bilalovic M. Lazetic
  9. 68' K. Kjartansson A. Aouchiche
  10. 69' L. Scales L. McCowan
  11. 69' J. Forrest Yang Hyun-Jun
  12. 70' S. Yamada J. Kenny
  13. 74' 1-1 K. Bilalovic · K. Kjartansson
  14. 82' C. Donovan A. Ralston
  15. 84' Alexander Jensen
  16. 88' K. Tierney · C. Donovan 2-1
  17. 89' K. Nisbet A. Jensen
  18. 90' J. Forrest · C. McGregor 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1K. Schmeichel
  2. 56A. Ralston▼ 82'
  3. 6A. Trusty
  4. 63K. Tierney
  5. 13Yang Hyun-Jun▼ 69'
  6. 27A. Engels
  7. 42C. McGregor
  8. 14L. McCowan▼ 69'
  9. 8B. Nygren
  10. 38D. Maeda
  11. 24J. Kenny▼ 70'

Dự bị 9

  1. 12V. Sinisalo
  2. 4J. Simpson-Pusey
  3. 5L. Scales▲ 69'
  4. 18S. Yamada▲ 70'
  5. 25H. Inamura
  6. 28P. Bernardo
  7. 47D. Murray
  8. 49J. Forrest▲ 69'
  9. 51C. Donovan▲ 82'
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Peter Leven
  1. 1D. Mitov
  2. 38D. Lobban
  3. 2N. Devlin
  4. 22J. Milne
  5. 5M. Knoester
  6. 28A. Jensen▼ 89'
  7. 81T. Keskinen▼ 54'
  8. 7A. Aouchiche▼ 68'
  9. 16S. Armstrong
  10. 17J. Karlsson▼ 53'
  11. 27M. Lazetic▼ 68'

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 4G. Shinnie▲ 53'
  3. 6S. Nilsen
  4. 10L. Clarkson
  5. 11N. Milanovic
  6. 14K. Bilalovic▲ 68'
  7. 15K. Nisbet▲ 89'
  8. 29K. Kjartansson▲ 68'
  9. 77E. Gyamfi▲ 54'

Thống kê

018
421
73%Kiểm soát bóng27%
31Dứt điểm10
10Trúng đích2
15Chệch đích1
6Bị chặn7
8Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
698Chuyền bóng266
91%Chính xác chuyền70%
3.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu49
109Ghi được49
71Thủng lưới78
1.88Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn20
58Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu