Aberdeen F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Celtic F.C.

Aberdeen F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-2 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 0, hòa 2, Celtic F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 2
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 27' 0-1 B. Nygren · K. Tierney
  2. HT0-1
  3. 51' Sivert Heltne Nilsen
  4. 55' E. Sokler K. Yengi
  5. 61' Liam Scales
  6. 66' 0-2 R. Hatate · B. Nygren
  7. 67' L. Clarkson S. Nilsen
  8. 67' A. Trusty K. Tierney
  9. 67' S. Yamada A. Idah
  10. 73' F. Boyd N. Milanovic
  11. 73' D. Polvara G. Shinnie
  12. 73' S. Morris T. Keskinen
  13. 74' Callum McGregor
  14. 74' Reo Hatate
  15. 78' A. Engels J. Forrest
  16. 78' L. McCowan R. Hatate
  17. 88' A. Ralston A. Johnston
  18. 90'+2 Nicky Devlin
  19. FT0-2

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bo Jimmy Thelin
  1. 1D. Mitov
  2. 28A. Jensen
  3. 26A. Dorrington
  4. 22J. Milne
  5. 2N. Devlin
  6. 4G. Shinnie▼ 73'
  7. 6S. Nilsen▼ 67'
  8. 11N. Milanovic▼ 73'
  9. 7A. Aouchiche
  10. 81T. Keskinen▼ 73'
  11. 9K. Yengi▼ 55'

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 21G. Molloy
  3. 30F. Boyd▲ 73'
  4. 29K. Kjartansson
  5. 10L. Clarkson▲ 67'
  6. 18A. Palaversa
  7. 8D. Polvara▲ 73'
  8. 20S. Morris▲ 73'
  9. 19E. Sokler▲ 55'
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Brendan Rodgers
  1. 1K. Schmeichel
  2. 2A. Johnston▼ 88'
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney▼ 67'
  6. 8B. Nygren
  7. 42C. McGregor
  8. 41R. Hatate▼ 78'
  9. 49J. Forrest▼ 78'
  10. 9A. Idah▼ 67'
  11. 38D. Maeda

Dự bị 9

  1. 12V. Sinisalo
  2. 56A. Ralston▲ 88'
  3. 6A. Trusty▲ 67'
  4. 27A. Engels▲ 78'
  5. 28P. Bernardo
  6. 14L. McCowan▲ 78'
  7. 24J. Kenny
  8. 18S. Yamada▲ 67'
  9. 13Yang Hyun-Jun

Thống kê

021
630
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm13
2Trúng đích4
1Chệch đích8
3Bị chặn1
1Phạt góc6
5Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
287Chuyền bóng743
70%Chính xác chuyền90%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu58
49Ghi được109
78Thủng lưới71
1Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn40
27Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu