Aberdeen F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Celtic F.C.

Aberdeen F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 1-2 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 0, hòa 2, Celtic F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 25
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 5' 0-1 K. Tierney · L. Scales
  2. 19' K. Nisbet11m 1-1
  3. 26' Sivert Heltne Nilsen
  4. 41' Toyosi Olusanya
  5. HT1-1
  6. 61' D. Maeda L. McCowan
  7. 61' B. Nygren T. Cvancara
  8. 62' L. Morrison S. Nilsen
  9. 62' K. Bilalovic T. Olusanya
  10. 65' J. Forrest Yang Hyun-Jun
  11. 65' M. Saracchi K. Tierney
  12. 67' 1-2 B. Nygren · J. Forrest
  13. 69' G. Shinnie D. Geiger
  14. 76' James Forrest
  15. 79' D. Lobban J. Milne
  16. 79' T. Keskinen A. Jensen
  17. 87' C. Donovan J. Araujo
  18. 89' Reo Hatate
  19. FT1-2

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Peter Leven
  1. 1D. Mitov
  2. 28A. Jensen▼ 79'
  3. 22J. Milne▼ 79'
  4. 6S. Nilsen▼ 62'
  5. 21G. Molloy
  6. 3M. Frame
  7. 25L. Cameron
  8. 8D. Geiger▼ 69'
  9. 16S. Armstrong
  10. 15K. Nisbet
  11. 20T. Olusanya▼ 62'

Dự bị 9

  1. 41R. Vitols
  2. 23L. Morrison▲ 62'
  3. 38D. Lobban▲ 79'
  4. 14K. Bilalovic▲ 62'
  5. 4G. Shinnie▲ 69'
  6. 27M. Lazetic
  7. 81T. Keskinen▲ 79'
  8. 77E. Gyamfi
  9. 29K. Kjartansson
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 12V. Sinisalo
  2. 22J. Araujo▼ 87'
  3. 43B. Arthur
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney▼ 65'
  6. 42C. McGregor
  7. 41R. Hatate
  8. 13Yang Hyun-Jun▼ 65'
  9. 14L. McCowan▼ 61'
  10. 23S. Tounekti
  11. 11T. Cvancara▼ 61'

Dự bị 8

  1. 31R. Doohan
  2. 49J. Forrest▲ 65'
  3. 38D. Maeda▲ 61'
  4. 9J. Adamu
  5. 8B. Nygren▲ 61'
  6. 21A. Oxlade-Chamberlain
  7. 36M. Saracchi▲ 65'
  8. 51C. Donovan▲ 87'

Thống kê

026
620
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm18
2Trúng đích4
2Chệch đích4
4Bị chặn10
6Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
380Chuyền bóng641
73%Chính xác chuyền84%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu58
49Ghi được109
78Thủng lưới71
1Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn40
27Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu