Celtic F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 3-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 8, hòa 2, Aberdeen F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Celtic Park, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Celtic F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 14' C. Duran · B. Nygren 1-0
- 34' B. Nygren 2-0
- 38' Cameron Carter-Vickers
- 42' Lewis Mayo
- 45' Yang Hyun-Jun · C. Duran 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ L. Smith ▼ K. Nisbet
- 46' ▲ C. Ronan ▼ A. Aremu
- 46' ▲ M. Ntelo ▼ A. Mouloua
- 46' ▲ T. Olusanya ▼ A. Briedl
- 63' ▲ O. Sorensen ▼ A. Oxlade-Chamberlain
- 63' ▲ M. Baur ▼ B. Nygren
- 74' ▲ J. Forrest ▼ Yang Hyun-Jun
- 75' ▲ S. Mheuka ▼ C. Duran
- 76' ▲ S. Tounekti ▼ H. Hassan
- 82' ▲ J. Milne ▼ G. Molloy
- FT3-0
Đội hình
- 1V. Sinisalo
- 51C. Donovan
- 20C. Carter-Vickers
- 6A. Trusty
- 5L. Scales
- 42C. McGregor
- 23H. Hassan▼ 76'
- 8B. Nygren▼ 63'
- 21A. Oxlade-Chamberlain▼ 63'
- 13Yang Hyun-Jun▼ 74'
- 11C. Duran▼ 75'
Dự bị 9
- 26S. Johnstone
- 56A. Ralston
- 47D. Murray
- 18O. Sorensen▲ 63'
- 49J. Forrest▲ 74'
- 17S. Tounekti▲ 76'
- 14L. McCowan
- 22M. Baur▲ 63'
- 29S. Mheuka▲ 75'
- 27M. Muller
- 28C. Cadden
- 23L. Mayo
- 5M. Knoester
- 21G. Molloy▼ 82'
- 24N. Guinness-Walker
- 17S. Armstrong
- 32A. Aremu▼ 46'
- 10A. Briedl▼ 46'
- 15K. Nisbet▼ 46'
- 9A. Mouloua▼ 46'
Dự bị 9
- 13N. Suman
- 2N. Devlin
- 22J. Milne▲ 82'
- 11L. Smith▲ 46'
- 25C. Ronan▲ 46'
- 40F. Marshall
- 7T. Yogane
- 31M. Ntelo▲ 46'
- 20T. Olusanya▲ 46'
Thống kê
01⚑15
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm9
12Trúng đích2
10Chệch đích3
5Bị chặn4
15Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua9
746Chuyền bóng377
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 11 - 2 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 3 | 5 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 4 | 4 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 8 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu12
26Ghi được21
16Thủng lưới15
2.17Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai10