Aberdeen F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kilmarnock F.C.

Aberdeen F.C. vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 3-1 Kilmarnock F.C. tại FA Cup, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 6, hòa 1, Kilmarnock F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 11' J. McGrath 1-0
  2. 33' G. Shinnie · J. McGrath 2-0
  3. 41' 2-1 D. Armstrong · K. Vassell
  4. HT2-1
  5. 46' Jack Mackenzie
  6. 46' F. Murray D. Watson
  7. 62' Joe Wright
  8. 62' Danny Armstrong
  9. 66' S. Findlayphản lưới 3-1
  10. 70' Jamie McGrath
  11. 75' G. Stewart K. Vassell
  12. 75' J. Balagizi L. Polworth
  13. 75' G. Mackay-Steven D. Armstrong
  14. 82' Duk J. Hoilett
  15. 82' E. Sokler B. Miovski
  16. 84' I. Cameron M. Watkins
  17. 88' J. Milne N. Devlin
  18. 89' Graeme Shinnie
  19. 90'+1 L. Clarkson C. Barron
  20. FT3-1

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Warnock
  1. 24K. Roos
  2. 2N. Devlin▼ 88'
  3. 6S. Gartenmann
  4. 27A. MacDonald
  5. 3J. MacKenzie
  6. 8C. Barron▼ 90'
  7. 4G. Shinnie
  8. 18K. Phillips
  9. 7J. McGrath
  10. 30J. Hoilett▼ 82'
  11. 9B. Miovski▼ 82'

Dự bị 9

  1. 11Duk▲ 82'
  2. 19E. Sokler▲ 82'
  3. 28J. Milne▲ 88'
  4. 10L. Clarkson▲ 90'
  5. 17J. Hayes
  6. 5R. Jensen
  7. 21D. Polvara
  8. 20S. Morris
  9. 31R. Doohan
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. McInnes
  1. 1W. Dennis
  2. 5L. Mayo
  3. 4J. Wright
  4. 17S. Findlay
  5. 3C. Ndaba
  6. 22L. Donnelly
  7. 12D. Watson▼ 46'
  8. 11D. Armstrong▼ 75'
  9. 31L. Polworth▼ 75'
  10. 23M. Watkins▼ 84'
  11. 9K. Vassell▼ 75'

Dự bị 9

  1. 15F. Murray▲ 46'
  2. 21G. Stewart▲ 75'
  3. 14J. Balagizi▲ 75'
  4. 39G. Mackay-Steven▲ 75'
  5. 18I. Cameron▲ 84'
  6. 7R. McKenzie
  7. 6R. Deas
  8. 20K. O'Hara
  9. 99K. van Veen

Thống kê

034
620
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm11
5Trúng đích2
3Chệch đích5
1Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

So sánh

58Trận đấu50
90Ghi được62
78Thủng lưới54
1.55Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu