Kilmarnock F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Aberdeen F.C.

Kilmarnock F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 3-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 3, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 24
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 6' Graeme Shinnie
  2. 12' B. Lyons · G. Kiltie 1-0
  3. 14' B. Anderson · T. John-Jules 2-0
  4. 35' S. Nilsen M. Knoester
  5. 42' David Watson
  6. 45'+7 Liam Morrison
  7. HT2-0
  8. 46' T. Olusanya K. Bilalovic
  9. 51' Graeme Shinnie
  10. 53' Graeme Shinnie
  11. 56' L. Clarkson K. Nisbet
  12. 58' R. McKenzie D. Watson
  13. 59' T. John-Jules · B. Anderson 3-0
  14. 63' F. Curtis G. Kiltie
  15. 66' M. Lazetic T. Keskinen
  16. 66' A. Jensen M. Frame
  17. 66' K. Kjartansson L. Cameron
  18. 79' J. Thomson L. Polworth
  19. 79' J. Hugill B. Anderson
  20. 83' Dominic Thompson
  21. 84' Kjartan Mar Kjartansson
  22. 88' M. Dackers T. John-Jules
  23. 90'+4 Ethan Brown
  24. FT3-0

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Kris Doolan
  1. 13K. Roos
  2. 21M. Schjonning-Larsen
  3. 25E. Schilte-Brown
  4. 6R. Deas
  5. 3D. Thompson
  6. 8B. Lyons
  7. 12D. Watson▼ 58'
  8. 31L. Polworth▼ 79'
  9. 11G. Kiltie▼ 63'
  10. 19B. Anderson▼ 79'
  11. 24T. John-Jules▼ 88'

Dự bị 9

  1. 1M. Stryjek
  2. 9M. Dackers▲ 88'
  3. 22J. Thomson▲ 79'
  4. 4Z. Williams
  5. 14G. Stanger
  6. 44J. Hugill▲ 79'
  7. 7R. McKenzie▲ 58'
  8. 20N. Clescenco
  9. 52F. Curtis▲ 63'
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Peter Leven
  1. 1D. Mitov
  2. 2N. Devlin
  3. 23L. Morrison
  4. 5M. Knoester▼ 35'
  5. 3M. Frame▼ 66'
  6. 4G. Shinnie
  7. 14K. Bilalovic▼ 46'
  8. 25L. Cameron▼ 66'
  9. 16S. Armstrong
  10. 81T. Keskinen▼ 66'
  11. 15K. Nisbet▼ 56'

Dự bị 9

  1. 99P. Bratveit
  2. 6S. Nilsen▲ 35'
  3. 10L. Clarkson▲ 56'
  4. 11N. Milanovic
  5. 20T. Olusanya▲ 46'
  6. 27M. Lazetic▲ 66'
  7. 28A. Jensen▲ 66'
  8. 29K. Kjartansson▲ 66'
  9. 38D. Lobban

Thống kê

037
331
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm8
9Trúng đích4
8Chệch đích1
2Bị chặn3
7Phạt góc3
3Việt vị3
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
449Chuyền bóng379
84%Chính xác chuyền83%
3.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu49
62Ghi được49
71Thủng lưới78
1.38Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu