Aberdeen F.C. vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 1-0 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 6, hòa 1, Kilmarnock F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 34
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium, Aberdeen
- Phong độ
- LWLLD Aberdeen F.C.
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- 1' A. Afeez · S. Armstrong 1-0
- 5' ▲ D. Thompson ▼ J. Brandon
- HT1-0
- 58' ▲ G. Shinnie ▼ M. Frame
- 59' ▲ D. Geiger ▼ L. Cameron
- 64' George Stanger
- 66' Tom Lowery
- 68' ▲ R. McKenzie ▼ M. Schjonning-Larsen
- 71' ▲ A. Palaversa ▼ A. Afeez
- 72' ▲ M. Knoester ▼ S. Armstrong
- 77' ▲ K. Magennis ▼ G. Kiltie
- 77' ▲ B. Anderson ▼ N. Clescenco
- 78' Robbie Deas
- 81' ▲ E. Bwomono ▼ J. Milne
- 84' ▲ B. Lyons ▼ F. Curtis
- 84' ▲ D. Watson ▼ T. Lowery
- 88' ▲ T. Keskinen ▼ T. Olusanya
- 90' Liam Morrison
- 90'+1 Kyle Magennis
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Mitov
- 22J. Milne▼ 81'
- 23L. Morrison
- 21G. Molloy
- 28A. Jensen
- 32A. Afeez▼ 71'
- 16S. Armstrong▼ 72'
- 3M. Frame▼ 58'
- 25L. Cameron▼ 59'
- 20T. Olusanya▼ 88'
- 15K. Nisbet
Dự bị 9
- 99P. Bratveit
- 18A. Palaversa▲ 71'
- 38D. Lobban
- 4G. Shinnie▲ 58'
- 5M. Knoester▲ 72'
- 8D. Geiger▲ 59'
- 42E. Bwomono▲ 81'
- 27M. Lazetic
- 81T. Keskinen▲ 88'
- 1M. Stryjek
- 2J. Brandon▼ 5'
- 14G. Stanger
- 6R. Deas
- 21M. Schjonning-Larsen▼ 68'
- 52F. Curtis▼ 84'
- 18T. Lowery▼ 84'
- 36A. Tshibola
- 11G. Kiltie▼ 77'
- 20N. Clescenco▼ 77'
- 44J. Hugill
Dự bị 9
- 13K. Roos
- 7R. McKenzie▲ 68'
- 8B. Lyons▲ 84'
- 3D. Thompson▲ 5'
- 16K. Magennis▲ 77'
- 19B. Anderson▲ 77'
- 5L. Mayo
- 4Z. Williams
- 12D. Watson▲ 84'
Thống kê
01⚑6
⚑540
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
5Chệch đích5
1Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị0
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
302Chuyền bóng428
68%Chính xác chuyền75%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
49Ghi được62
78Thủng lưới71
1Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai29