Kilmarnock F.C. vs Aberdeen F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 0-1 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 3, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 10
- Phong độ
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- LWLLD Aberdeen F.C.
- 18' 0-1 S. Armstrong
- 25' Graeme Shinnie
- 31' Marko Lazetić
- 33' David Watson
- HT0-1
- 59' Bradley Lyons
- 63' ▲ B. Anderson ▼ L. Polworth
- 66' Greg Kiltie
- 67' George Stanger
- 67' Jesper Karlsson
- 71' ▲ K. Nisbet ▼ M. Lazetic
- 73' ▲ S. Tiffoney ▼ G. Kiltie
- 78' Dylan Lobban
- 81' Dante Polvara
- 82' ▲ R. McKenzie ▼ Z. Williams
- 82' ▲ T. John-Jules ▼ B. Lyons
- 90'+2 Dimitar Mitov
- FT0-1
Đội hình
- 20T. Oluwayemi
- 14G. Stanger
- 6R. Deas
- 4Z. Williams▼ 82'
- 26B. Brannan
- 12D. Watson
- 8B. Lyons▼ 82'
- 31L. Polworth▼ 63'
- 3D. Thompson
- 9M. Dackers
- 11G. Kiltie▼ 73'
Dự bị 9
- 30E. Beach
- 7R. McKenzie▲ 82'
- 15J. Brown
- 16K. Magennis
- 17S. Tiffoney▲ 73'
- 18T. Lowery
- 19B. Anderson▲ 63'
- 25E. Schilte-Brown
- 99T. John-Jules▲ 82'
- 1D. Mitov
- 2N. Devlin
- 22J. Milne
- 5M. Knoester
- 38D. Lobban
- 8D. Polvara
- 4G. Shinnie
- 28A. Jensen
- 16S. Armstrong
- 27M. Lazetic▼ 71'
- 17J. Karlsson
Dự bị 9
- 13N. Suman
- 7A. Aouchiche
- 9K. Yengi
- 10L. Clarkson
- 11N. Milanovic
- 15K. Nisbet▲ 71'
- 21G. Molloy
- 29K. Kjartansson
- 81T. Keskinen
Thống kê
04⚑7
⚑260
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm6
4Trúng đích3
7Chệch đích0
3Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng6
2Cứu thua4
454Chuyền bóng368
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
62Ghi được49
71Thủng lưới78
1.38Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai27