Aberdeen F.C. vs Kilmarnock F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-0 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 6, hòa 1, Kilmarnock F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Pittodrie Stadium, Aberdeen
- Phong độ
- LWLLD Aberdeen F.C.
- LWLLD Kilmarnock F.C.
- 36' Christopher Cadden
- 38' Aaron Tshibola
- 43' Tom Lowery
- 45' ▲ Toyosi Olusanya ▼ Kevin Nisbet
- 45' ▲ Ayoub Mouloua ▼ M. Ntelo
- 45' ▲ Mats Knoester ▼ Tony Yogane
- HT0-0
- 52' N. McCann
- 52' Ayoub Mouloua
- 62' Mats Knoester
- 62' ▲ Rory McKenzie ▼ Djenairo Daniels
- 62' ▲ Findlay Marshall ▼ Lewis Smith
- 74' ▲ Gavin Molloy ▼ Nesta Guinness-Walker
- 75' Lewis Mayo
- 76' ▲ Tyreece John-Jules ▼ Erik Ring
- 84' ▲ Mark O'Hara ▼ Greg Kiltie
- 88' Stuart Armstrong
- FT0-0
Đội hình
- 27M. Müller
- 28C. Cadden
- 23L. Mayo
- 26D. Happe
- 24N. Guinness-Walker▼ 74'
- 32A. Aremu
- 11L. Smith▼ 62'
- 17S. Armstrong
- 7Tony Yogane▼ 45'
- 31M. Ntelo▼ 45'
- 15K. Nisbet▼ 45'
Dự bị 9
- 10A. Briedl
- 30D. Klein
- 5M. Knoester▲ 45'
- 40F. Marshall▲ 62'
- 22J. Milne
- 21G. Molloy▲ 74'
- 9A. Mouloua▲ 45'
- 20T. Olusanya▲ 45'
- 18A. Palaversa
- 1M. Stryjek
- 2J. Brandon
- 4C. McCarthy
- 14G. Stanger
- 21M. Schjønning-Larsen
- 36A. Tshibola
- 11G. Kiltie▼ 84'
- 18T. Lowery
- 8E. Ring▼ 76'
- 29D. Daniels▼ 62'
- 9J. Hugill
Dự bị 9
- 20N. Cleșcenco
- 3Michael-John Kamson-Kamara
- 7R. McKenzie▲ 62'
- 19J. Meier
- 5M. O'Hara▲ 84'
- 49B. Rice
- 12C. Ferrie
- 10T. John-Jules▲ 76'
- 27I. Owen
Thống kê
05⚑6
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm11
2Trúng đích4
5Chệch đích5
3Bị chặn2
6Phạt góc7
13Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
467Chuyền bóng381
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 15 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 4 | 4 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 8 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu10
21Ghi được9
15Thủng lưới16
1.75Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai7