Baltika vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Baltika 0-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 0, hòa 3, Lokomotiv thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
- Sân vận động
- Rostec Arena, Kaliningrad
- Trọng tài
- Sergey Karasev, Russia
- Phong độ
- WDLDL Baltika
- LDWLD Lokomotiv
- 23' Sergey Pinyaev
- 25' Andrey Mostovoy
- 44' César Montes
- 45' Aleksandr Rudenko
- HT0-0
- 46' ▲ M. Petrov ▼ C. Offor
- 46' ▲ B. Gil ▼ V. Pospelov
- 46' ▲ M. Nenakhov ▼ C. Montes
- 54' Eduardo Anderson
- 60' ▲ E. Pogostnov ▼ G. Nyamsi
- 60' ▲ V. Rakov ▼ S. Pinyaev
- 61' ▲ F. Moufi ▼ N. Titkov
- 74' ▲ N. Komlichenko ▼ Z. Bakaev
- 79' ▲ I. Belikov ▼ A. Mourid
- 85' 0-1 A. Mostovoy · N. Komlichenko
- 89' ▲ K. Shiltsov ▼ A. Mendel
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Latyshonok 6.9
- 22M. Beveev 6.3
- 2S. Varatynov 6.5
- 24L. Mouyokolo 6.3
- 21E. Anderson 6.9
- 4N. Gassama 6.3
- 42V. Pospelov ▼ 46' 6.7
- 8A. Mendel ▼ 89' 6.9
- 5A. Mourid ▼ 79' 6.3
- 11N. Titkov ▼ 61' 6.5
- 9C. Offor ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 81I. Kukushkin
- 44E. Lyubakov
- 18F. Moufi ▲ 61' 6.0
- 77E. Civic
- 3I. Kirsch
- 68M. Ryadno
- 19M. Shnaptsev
- 7K. Shiltsov ▲ 89'
- 73M. Petrov ▲ 46' 6.2
- 10I. Petrov
- 26I. Belikov ▲ 79' 6.2
- 91B. Gil ▲ 46' 7.2
- 1A. Mitryushkin 6.9
- 85E. Morozov 7.2
- 5G. Nyamsi ▼ 60' 7.0
- 23C. Montes ▼ 46' 7.3
- 3Lucas Fasson 7.0
- 6S. Babkin 6.9
- 75I. Eremeev 6.9
- 19A. Rudenko 6.7
- 7Z. Bakaev ▼ 74' 6.5
- 9S. Pinyaev ▼ 60' 6.3
- 77A. Mostovoy ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 24M. Nenakhov ▲ 46' 6.3
- 59E. Pogostnov ▲ 60' 6.9
- 8A. Kovalenko
- 88M. Shchetinin
- 47D. Godyaev
- 74D. Chevardin
- 27N. Komlichenko ▲ 74' 6.9
- 17N. Saltykov
- 11V. Rakov ▲ 60' 6.2
- 63V. Golubev
Thống kê
01⚑5
⚑440
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
291Chuyền bóng453
181Chuyền chính xác335
62%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 7 | +7 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 19 | |
| 4 | 9 | 16 - 7 | +9 | 19 | |
| 5 | 9 | 19 - 9 | +10 | 18 | |
| 6 | 9 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 9 | 15 - 16 | -1 | 12 | |
| 8 | 9 | 14 - 12 | +2 | 11 | |
| 9 | 9 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 10 | 9 | 13 - 13 | 0 | 10 | |
| 11 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 12 | 9 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 13 | 9 | 11 - 18 | -7 | 8 | |
| 14 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 15 | 9 | 10 - 22 | -12 | 5 | |
| 16 | 9 | 6 - 13 | -7 | 3 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
15Trận đấu16
27Ghi được16
15Thủng lưới16
1.8Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai8