Lokomotiv vs Baltika
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-0 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 7, hòa 3, Baltika thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
- Phong độ
- LLLDW Lokomotiv
- DDWDL Baltika
- 4' A. Rudenko 1-0
- 11' Kevin Andrade
- 12' Kevin Andrade
- 17' Egor Pogostnov
- 23' ▲ M. Nenakhov ▼ E. Pogostnov
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Kovalev ▼ Derik Lacerda
- 60' ▲ C. Offor ▼ T. Yenne
- 60' ▲ I. Belikov ▼ M. Petrov
- 64' Zelimkhan Bakaev
- 64' Andrey Mendel
- 65' Evgeniy Morozov
- 68' ▲ S. Pinyaev ▼ A. Rudenko
- 72' ▲ S. Kovac ▼ I. Petrov
- 72' ▲ A. Mourid ▼ A. Mendel
- 78' Dmitry Vorobyev
- 83' ▲ N. Saltykov ▼ Z. Bakaev
- 83' ▲ V. Sarveli ▼ L. Vera
- 84' Nathan Gassama
- 90'+2 Mingiyan Beveev
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Mitryushkin 8.3
- 45A. Silyanov 7.9
- 85E. Morozov 6.9
- 59E. Pogostnov ▼ 23' 6.9
- 3Lucas Fasson 8.0
- 25D. Prutsev 7.3
- 93A. Karpukas 7.2
- 32L. Vera ▼ 83' 7.2
- 7Z. Bakaev ▼ 83' 7.3
- 10D. Vorobyev 5.6
- 19A. Rudenko ⚽ ▼ 68' 8.3
Dự bị 12
- 22I. Lantratov
- 16D. Veselov
- 94A. Timofeev
- 24M. Nenakhov ▲ 23' 7.0
- 9S. Pinyaev ▲ 68' 7.0
- 14N. Saltykov ▲ 83' 6.7
- 2C. Ramirez
- 8V. Sarveli ▲ 83' 6.7
- 88M. Shchetinin
- 99R. Myalkovskiy
- 90D. Godyaev
- 74D. Chevardin
- 44E. Lyubakov 6.3
- 21E. Anderson 7.2
- 16K. Andrade 3.0
- 4N. Gassama 6.9
- 2S. Varatynov 6.5
- 10I. Petrov ▼ 72' 6.2
- 8A. Mendel ▼ 72' 7.5
- 23M. Beveev 7.2
- 73M. Petrov ▼ 60' 6.5
- 18Derik Lacerda ▼ 46' 6.3
- 15T. Yenne ▼ 60' 6.3
Dự bị 10
- 81I. Kukushkin
- 36A. Tsitsilin
- 14S. Kovac ▲ 72' 6.3
- 5A. Mourid ▲ 72' 6.9
- 90C. Offor ▲ 60' 5.7
- 42V. Pospelov
- 11Y. Kovalev ▲ 46' 6.9
- 69I. Manelov
- 68M. Ryadno
- 26I. Belikov ▲ 60' 6.9
Thống kê
04⚑5
⚑221
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
508Chuyền bóng274
423Chuyền chính xác167
83%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
79Ghi được51
57Thủng lưới35
1.76Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn12
42Hiệp hai27