Baltika vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Baltika 1-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 0, hòa 3, Lokomotiv thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
- Sân vận động
- Rostec Arena, Kaliningrad
- Phong độ
- DDWDL Baltika
- LLLDW Lokomotiv
- 3' B. Gil · I. Petrov 1-0
- 18' ▲ Y. Kovalev ▼ A. Mendel
- 32' Vladislav Saus
- HT1-0
- 57' Nikolay Titkov
- 59' ▲ C. Ramirez ▼ M. Nenakhov
- 61' ▲ C. Offor ▼ B. Gil
- 65' Maksim Petrov
- 75' ▲ N. Saltykov ▼ A. Rudenko
- 75' ▲ R. Myalkovskiy ▼ A. Karpukas
- 77' ▲ A. Filin ▼ N. Titkov
- 77' ▲ S. Pryakhin ▼
- 80' 1-1 N. Komlichenko · D. Barinov
- FT1-1
Đội hình
- 67M. Borisko 7.2
- 2S. Varatynov 7.0
- 16K. Andrade 6.3
- 4N. Gassama 6.5
- 17V. Saus 6.7
- 10I. Petrov 6.6
- 8A. Mendel ▼ 18' 6.9
- 23M. Beveev 7.2
- 73M. Petrov ⇢ 7.5
- 22N. Titkov ▼ 77' 6.3
- 91B. Gil ⚽ ▼ 61' 7.7
Dự bị 12
- 44E. Lyubakov
- 81I. Kukushkin
- 13D. Luna
- 25A. Filin ▲ 77' 6.3
- 26I. Belikov
- 96A. Mokhammad
- 11Y. Kovalev ▲ 18' 6.7
- 19S. Pryakhin ▲ 77' 6.6
- 47D. Utkin
- 9I. Stefanovich
- 40D. Nikitin
- 90C. Offor ▲ 61' 6.2
- 1A. Mitryushkin 7.3
- 24M. Nenakhov ▼ 59' 6.3
- 85E. Morozov 7.3
- 23C. Montes 7.2
- 45A. Silyanov 6.9
- 6D. Barinov ⇢ 6.9
- 93A. Karpukas ▼ 75' 6.9
- 7Z. Bakaev 7.2
- 83A. Batrakov 7.5
- 19A. Rudenko ▼ 75' 6.2
- 27N. Komlichenko ⚽ 6.2
Dự bị 11
- 16D. Veselov
- 22I. Lantratov
- 2C. Ramirez ▲ 59' 6.9
- 3Lucas Fasson
- 5G. Nyamsi
- 59E. Pogostnov
- 14N. Saltykov ▲ 75' 6.7
- 90D. Godyaev
- 94A. Timofeev
- 8V. Sarveli
- 99R. Myalkovskiy ▲ 75' 6.2
Thống kê
03⚑6
⚑700
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm13
4Trúng đích3
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
6Phạt góc7
2Việt vị0
19Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
247Chuyền bóng413
145Chuyền chính xác310
59%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
51Ghi được79
35Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai42