Baltika vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Baltika 1-3 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 0, hòa 3, Lokomotiv thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
- Sân vận động
- Rostec Arena, Kaliningrad
- Phong độ
- DDWDL Baltika
- LLLDW Lokomotiv
- 8' 0-1 Anton Miranchuk · T. Suleymanov
- 12' Ángelo Henríquez
- 34' Kevin Andrade
- 38' Ángelo Henríquez
- 40' Diego Luna
- 43' Dmitriy Barinov
- HT0-1
- 46' ▲ A. Osipov ▼ K. Andrade
- 46' ▲ V. Sarveli ▼ S. Pinyaev
- 55' Evgeni Morozov
- 59' ▲ A. Karpukas ▼ A. Batrakov
- 66' 0-2 A. Karpukas · M. Glushenkov
- 72' ▲ S. Pryakhin ▼ K. Bistrović
- 72' ▲ Y. Kovalev ▼ R. Fernández
- 72' ▲ K. Kaplenko ▼ D. Rybchinskiy
- 76' V. Lisakovich11m 1-2
- 80' ▲ Lucas Fasson ▼ Anton Miranchuk
- 80' ▲ R. Zhemaletdinov ▼ M. Glushenkov
- 81' ▲ I. Ostojić ▼ A. Zhirov
- 88' 1-3 T. Suleymanov · D. Barinov
- 90'+2 Alex Fernandes
- 90'+1 Ilya Lantratov
- 90'+2 ▲ V. Rakov ▼ T. Suleymanov
- FT1-3
Đội hình
- 1E. Latyshonok 6.9
- 16K. Andrade ▼ 46' 6.5
- 2A. Zhirov ▼ 81' 6.6
- 13D. Luna 7.0
- 24D. Rybchinskiy ▼ 72' 6.3
- 17K. Bistrović ▼ 72' 6.6
- 77D. Kozlov 6.3
- 7R. Fernández ▼ 72' 6.9
- 25Alex 7.5
- 18Á. Henríquez 6.9
- 88V. Lisakovich ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 5A. Osipov ▲ 46' 7.0
- 19S. Pryakhin ▲ 72' 6.5
- 11Y. Kovalev ▲ 72' 6.5
- 8K. Kaplenko ▲ 72' 6.9
- 21I. Ostojić ▲ 81' 6.3
- 23I. Konovalov
- 6M. Kuzmin
- 26N. Radmanovac
- 4N. Gassama
- 67M. Borisko
- 59T. Avanesyan
- 89V. Lazarev
- 22I. Lantratov 7.9
- 45A. Silyanov 7.3
- 5G. Nyamsi 7.3
- 85E. Morozov 6.9
- 77I. Samoshnikov 6.6
- 83A. Batrakov ▼ 59' 7.0
- 6D. Barinov ⇢ 7.0
- 9S. Pinyaev ▼ 46' 6.5
- 11Anton Miranchuk ⚽ ▼ 80' 7.3
- 15M. Glushenkov ⇢ ▼ 80' 7.9
- 99T. Suleymanov ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
Dự bị 9
- 8V. Sarveli ▲ 46' 6.9
- 93A. Karpukas ⚽ ▲ 59' 7.3
- 3Lucas Fasson ▲ 80' 6.6
- 17R. Zhemaletdinov ▲ 80' 6.7
- 27V. Rakov ▲ 90'
- 53D. Khudyakov
- 23M. Shchetinin
- 24M. Nenakhov
- 1Guilherme
Thống kê
04⚑7
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm12
8Trúng đích8
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
5Cứu thua6
323Chuyền bóng308
255Chuyền chính xác225
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu53
69Ghi được97
63Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai50