Lokomotiv
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Baltika

Lokomotiv vs Baltika

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 3-2 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 7, hòa 3, Baltika thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 7
Sân vận động
RZD Arena, Moskva
Phong độ
LLLDW Lokomotiv
DDWDL Baltika
  1. 9' A. Dzyuba · S. Pinyaev 1-0
  2. 15' Artem Karpukas
  3. 17' Anton Miranchuk · A. Dzyuba 2-0
  4. 19' Anton Miranchuk
  5. 20' Nikola Radmanovac
  6. 34' D. Barinov 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' V. Lazarev T. Musaev
  9. 46' S. Pryakhin K. Malyarov
  10. 50' 3-1 G. Guzina · M. Kuzmin
  11. 62' D. Kulikov A. Karpukas
  12. 62' A. Silyanov N. Tiknizyan
  13. 65' 3-2 S. Pryakhin · A. Galoyan
  14. 72' A. Dudiev R. Fernández
  15. 73' M. Mitaj Anton Miranchuk
  16. 74' Á. Henríquez M. Kuzmin
  17. 81' I. Samoshnikov M. Nenakhov
  18. 81' K. Maradishvili M. Glushenkov
  19. 82' I. Ostojić N. Radmanovac
  20. FT3-2

Đội hình

Lokomotiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Galaktionov
  1. 22I. Lantratov 6.3
  2. 24M. Nenakhov ▼ 81' 6.3
  3. 20I. Kuzmichev 6.6
  4. 3Lucas Fasson 6.9
  5. 71N. Tiknizyan ▼ 62' 6.9
  6. 6D. Barinov 7.0
  7. 93A. Karpukas ▼ 62' 6.5
  8. 11Anton Miranchuk ▼ 73' 7.3
  9. 15M. Glushenkov ▼ 81' 7.0
  10. 9S. Pinyaev 7.7
  11. 7A. Dzyuba 8.2

Dự bị 12

  1. 69D. Kulikov ▲ 62' 6.9
  2. 45A. Silyanov ▲ 62' 6.2
  3. 21M. Mitaj ▲ 73' 6.9
  4. 77I. Samoshnikov ▲ 81' 6.7
  5. 5K. Maradishvili ▲ 81' 7.2
  6. 17R. Zhemaletdinov 6.3
  7. 27V. Rakov
  8. 1Guilherme
  9. 53D. Khudyakov
  10. 8V. Sarveli
  11. 59E. Pogostnov
  12. 23M. Shchetinin
Baltika Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ignashevich
  1. 1E. Latyshonok 6.6
  2. 3K. Malyarov ▼ 46' 6.2
  3. 26N. Radmanovac ▼ 82' 6.5
  4. 2A. Zhirov 6.7
  5. 4N. Gassama 6.2
  6. 7R. Fernández ▼ 72' 6.5
  7. 20A. Galoyan 6.6
  8. 5A. Osipov 6.3
  9. 6M. Kuzmin ▼ 74' 6.9
  10. 9G. Guzina 7.7
  11. 22T. Musaev ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 89V. Lazarev ▲ 46' 7.3
  2. 19S. Pryakhin ▲ 46' 7.3
  3. 8A. Dudiev ▲ 72' 6.7
  4. 18Á. Henríquez ▲ 74' 6.3
  5. 21I. Ostojić ▲ 82' 6.3
  6. 67M. Borisko
  7. 59T. Avanesyan
  8. 66João Lameira
  9. 11D. Barkov
  10. 23A. Putsko
  11. 35S. Dzhanaev

Thống kê

016
510
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
337Chuyền bóng413
222Chuyền chính xác287
66%Chính xác chuyền69%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

53Trận đấu53
97Ghi được69
55Thủng lưới63
1.83Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu