Arges Pitesti vs Csikszereda
Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 1-0 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 5, hòa 1, Csikszereda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
- Phong độ
- DLLLL Arges Pitesti
- LLWLL Csikszereda
- 45'+2 Taylor Luvambo
- HT0-0
- 46' ▲ S. Balaure ▼ M. Idowu
- 48' Raul Palmeș
- 53' Darius Bota
- 59' Mátyás Tajti
- 62' Anderson Ceará
- 63' ▲ Y. Pirvu ▼ T. Luvambo
- 65' ▲ S. Szalay ▼ M. Tajti
- 65' ▲ E. Bodo ▼ D. Bota
- 70' ▲ C. Micovschi ▼ V. Rata
- 79' R. Moldoveanu11m 1-0
- 80' Robert Moldoveanu
- 82' ▲ A. Czekus ▼ M. Eppel
- 87' ▲ A. Stahl ▼ S. Veres
- 88' ▲ Garutti ▼ R. Moldoveanu
- 88' ▲ O. Alagbe ▼ I. Radescu
- 90' Albert Stahl
- FT1-0
Đội hình
- 34C. Cabuz 6.9
- 23F. Borta 8.2
- 6M. Tudose 7.3
- 3L. Sadriu 7.0
- 2C. Tofan 6.7
- 27R. Sierra 7.6
- 99R. Moldoveanu ⚽ ▼ 88' 7.9
- 16I. Radescu ▼ 88' 6.9
- 22V. Rata ▼ 70' 6.9
- 7M. Idowu ▼ 46' 6.7
- 92T. Luvambo ▼ 63' 6.5
Dự bị 11
- 33L. Craciun
- 31M. Serban
- 96S. Balaure ▲ 46' 8.2
- 4E. Antoniou
- 20P. Dulcea
- 19C. Micovschi ▲ 70' 6.0
- 15Garutti ▲ 88'
- 26D. Oancea
- 69O. Alagbe ▲ 88'
- 29G. Gheorghe
- 11Y. Pirvu ▲ 63' 6.3
- 94E. Pap 7.2
- 3R. Palmes 6.3
- 4A. Szabo 7.3
- 24J. Hegedus 6.2
- 6L. Paszka 6.9
- 8S. Veres ▼ 87' 7.5
- 13A. Csuros 6.2
- 11Anderson Ceara 6.3
- 18M. Tajti ▼ 65' 6.6
- 55D. Bota ▼ 65' 6.2
- 27M. Eppel ▼ 82' 6.2
Dự bị 11
- 34M. Karacsony
- 79S. Szalay ▲ 65' 6.3
- 20E. Bodo ▲ 65' 6.3
- 9J. Dolny
- 77A. Stahl ▲ 87'
- 29R. Trif
- 30Z. Magyar
- 22M. Odor
- 17A. Czekus ▲ 82' 6.5
- 16E. Toth-Pal
- 90S. Nyitra
Thống kê
02⚑3
⚑250
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm1
6Trúng đích1
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
1Cứu thua5
356Chuyền bóng378
264Chuyền chính xác281
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 9 | 11 - 5 | +6 | 18 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 9 | -2 | 13 | |
| 7 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 8 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 9 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 13 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 20 | -11 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu12
5Ghi được11
12Thủng lưới25
0.5Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn7
1Hiệp hai5