Csikszereda vs Arges Pitesti
Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 0-2 Arges Pitesti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 2, hòa 0, Arges Pitesti thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
- Phong độ
- WLLWL Csikszereda
- DLLLL Arges Pitesti
- 12' Leard Sadriu
- 26' Florin Borța
- 37' 0-1 S. Veresphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ P. Gal-Andrezly ▼ J. Ferenczi
- 46' ▲ L. Novelli ▼ E. Bakos
- 59' ▲ B. Szabo ▼ S. Dusinszki
- 62' Dorinel Oancea
- 65' ▲ I. Radescu ▼ Y. Pirvu
- 67' Anderson Ceará
- 75' 0-2 R. Matos
- 77' ▲ S. Szalay ▼ M. Eppel
- 78' ▲ T. Seto ▼ V. Rata
- 78' ▲ Caio Ferreira ▼ R. Matos
- 81' ▲ E. Bodo ▼
- 89' ▲ Garutti ▼ A. Bettaieb
- FT0-2
Đội hình
- 94E. Pap
- 17E. Bloj
- 3R. Palmes
- 13A. Csuros
- 19J. Ferenczi ▼ 46'
- 8S. Veres
- 97B. Vegh
- 11Anderson Ceara
- 18S. Dusinszki ▼ 59'
- 15E. Bakos ▼ 46'
- 27M. Eppel ▼ 77'
Dự bị 11
- 77P. Gal-Andrezly ▲ 46'
- 5D. Kelemen
- 80B. Szabo ▲ 59'
- 79S. Szalay ▲ 77'
- 4M. Celic
- 55N. Kajan
- 20E. Bodo ▲ 81'
- 25L. Bencze
- 99A. Gergely
- 14L. Novelli ▲ 46'
- 16E. Toth-Pal
- 91D. Lazar
- 26D. Oancea
- 6M. Tudose
- 3L. Sadriu
- 23F. Borta
- 11Y. Pirvu ▼ 65'
- 27R. Sierra
- 22V. Rata ▼ 78'
- 99R. Moldoveanu
- 17R. Matos ▼ 78'
- 21A. Bettaieb ▼ 89'
Dự bị 12
- 25T. Seto ▲ 78'
- 5M. Briceag
- 1C. Straton
- 2C. Tofan
- 15Garutti ▲ 89'
- 16I. Radescu ▲ 65'
- 8R. Popescu
- 43E. Orozco
- 14F. Tchassem
- 30Caio Ferreira ▲ 78'
- 24J. Blagaic
- 98A. Manole
Thống kê
01⚑2
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm13
0Trúng đích3
5Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
395Chuyền bóng371
309Chuyền chính xác285
78%Chính xác chuyền77%
0.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu51
63Ghi được66
73Thủng lưới52
1.37Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai35