Arges Pitesti
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Csikszereda

Arges Pitesti vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 0-1 Csikszereda tại Liga II, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 5, hòa 0, Csikszereda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
WLLWL Csikszereda
  1. 19' 0-1 A. Csürös
  2. 20' E. Bakos
  3. 35' E. Gronner
  4. 45'+4 E. Bloj
  5. HT0-1
  6. 46' M. Kovács E. Bakoș
  7. 46' M. Roman V. Buhăcianu
  8. 46' F. Borţa A. Tofan
  9. 51' Y. Pirvu
  10. 56' A. Torvund
  11. 60' Anderson Ceará A. Torvund
  12. 64' P. Petrescu T. Seto
  13. 65' P. Gal-Andrezly
  14. 67' G. Makrai J. Dolný
  15. 67' S. Jebari B. Babati
  16. 72' P. Dulcea E. Grønner
  17. 77' M. Roman
  18. 87' A. Dima Y. Pîrvu
  19. 90'+3 K. Doukoure
  20. 90'+3 A. Gheralia E. Bloj
  21. FT0-1

Đội hình

Arges Pitesti HLV: N. Dică
  1. D. Oncescu
  2. M. Briceag
  3. Guilherme Garutti
  4. A. Tofan ▼ 46'
  5. Esteban Orozco
  6. T. Seto ▼ 64'
  7. K. Doukoure
  8. R. Moldoveanu
  9. V. Buhăcianu ▼ 46'
  10. E. Grønner ▼ 72'
  11. Y. Pîrvu ▼ 87'

Dự bị 5

  1. F. Borţa ▲ 46'
  2. M. Roman ▲ 46'
  3. P. Petrescu ▲ 64'
  4. P. Dulcea ▲ 72'
  5. A. Dima ▲ 87'
Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. M. Simon
  2. D. Kelemen
  3. J. Hegedűs
  4. R. Palmeş
  5. P. Gál-Andrezly
  6. E. Bloj ▼ 90'
  7. A. Csürös
  8. E. Bakoș ▼ 46'
  9. J. Dolný ▼ 67'
  10. B. Babati ▼ 67'
  11. A. Torvund ▼ 60'

Dự bị 5

  1. M. Kovács ▲ 46'
  2. Anderson Ceará ▲ 60'
  3. S. Jebari ▲ 67'
  4. G. Makrai ▲ 67'
  5. A. Gheralia ▲ 90'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu42
47Ghi được70
25Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận1.67
19Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu