Arges Pitesti
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Csikszereda

Arges Pitesti vs Csikszereda

Tỷ số chung cuộc: Arges Pitesti 3-1 Csikszereda tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arges Pitesti thắng 5, hòa 0, Csikszereda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
Phong độ
DLLLL Arges Pitesti
WLLWL Csikszereda
  1. 16' R. Matos · M. Tudose 1-0
  2. 34' Anderson Ceara A. Csuros
  3. 42' Garutti · R. Moldoveanu 2-0
  4. 43' Takayuki Seto
  5. 45' 2-1 Anderson Ceara · J. Dolny
  6. HT2-1
  7. 46' E. Orozco T. Seto
  8. 60' Y. Pirvu Caio Ferreira
  9. 65' M. Eppel S. Szalay
  10. 66' Ricardo Matos
  11. 66' Bence Végh
  12. 68' Y. Pirvu · R. Matos 3-1
  13. 77' A. Bettaieb R. Matos
  14. 79' Adel Bettaieb
  15. 81' B. Babati J. Dolny
  16. 82' P. Gal-Andrezly J. Nagy
  17. 84' Guilherme Garutti
  18. 86' M. Briceag L. Sadriu
  19. 86' J. Blagaic R. Moldoveanu
  20. FT3-1

Đội hình

Arges Pitesti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ioan Andone Bogdan
  1. 1C. Straton 6.2
  2. 26D. Oancea 6.9
  3. 15Garutti 8.5
  4. 6M. Tudose 7.9
  5. 3L. Sadriu ▼ 86' 6.9
  6. 25T. Seto ▼ 46' 6.7
  7. 27R. Sierra 7.3
  8. 30Caio Ferreira ▼ 60' 6.5
  9. 16I. Radescu 6.3
  10. 99R. Moldoveanu ▼ 86' 7.3
  11. 17R. Matos ▼ 77' 9.2

Dự bị 9

  1. 91D. Lazar
  2. 23F. Borta
  3. 5M. Briceag ▲ 86' 6.6
  4. 11Y. Pirvu ▲ 60' 7.5
  5. 14F. Tchassem
  6. 7N. Heras
  7. 21A. Bettaieb ▲ 77' 6.2
  8. 24J. Blagaic ▲ 86' 6.7
  9. 43E. Orozco ▲ 46' 6.9
Csikszereda Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Robert Ilyes
  1. 33M. Simon 5.9
  2. 24J. Hegedus 7.3
  3. 5D. Kelemen 5.9
  4. 13A. Csuros ▼ 34' 6.3
  5. 23J. Nagy ▼ 82' 6.2
  6. 97B. Vegh 7.2
  7. 8S. Veres 6.5
  8. 19J. Ferenczi 6.5
  9. 80B. Szabo 6.5
  10. 9J. Dolny ▼ 81' 6.2
  11. 79S. Szalay ▼ 65' 6.9

Dự bị 10

  1. 27M. Eppel ▲ 65' 6.3
  2. 15E. Bakos
  3. 11Anderson Ceara ▲ 34' 7.7
  4. 7B. Babati ▲ 81' 6.5
  5. 77P. Gal-Andrezly ▲ 82' 6.7
  6. 20E. Bodo
  7. 90S. Szilagyi
  8. 99A. Gergely
  9. 1M. Karacsony
  10. 94E. Pap

Thống kê

032
010
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm4
3Trúng đích2
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
2Phạt góc0
1Việt vị5
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua0
296Chuyền bóng439
221Chuyền chính xác347
75%Chính xác chuyền79%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu46
66Ghi được63
52Thủng lưới73
1.29Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu