Csikszereda
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Arges Pitesti

Csikszereda vs Arges Pitesti

Tỷ số chung cuộc: Csikszereda 0-4 Arges Pitesti tại Liga II, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Csikszereda thắng 2, hòa 1, Arges Pitesti thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Promotion Round · Vòng 10
Sân vận động
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
Phong độ
WLLWL Csikszereda
DLLLL Arges Pitesti
  1. 12' 0-1 Esteban Orozco
  2. 17' 0-2 M. Briceag
  3. 39' E. Bodo
  4. 42' Yellow Card
  5. 42' 0-3 E. Mehmedović11m
  6. HT0-3
  7. 46' S. Vereș A. Csürös
  8. 46' E. Bakoș M. Kovács
  9. 46' Y. Pîrvu P. Mitrică
  10. 54' 0-4 G. Gheorghe
  11. 55' M. Roman E. Mehmedović
  12. 55' F. Tchassem E. Mensah
  13. 58' A. Torvund D. Kelemen
  14. 71' R. Moldoveanu G. Gheorghe
  15. 74' S. Jebari
  16. 76' M. Tudose
  17. 84' R. Erdei S. Jebari
  18. 84' B. Karandi B. Babati
  19. 88' A. Dinu I. Rădescu
  20. 89' S. Veres
  21. FT0-4

Đội hình

Csikszereda HLV: R. Ilyeş
  1. H. Albert
  2. D. Kelemen ▼ 58'
  3. J. Hegedűs
  4. R. Palmeş
  5. M. Kovács ▼ 46'
  6. P. Gál-Andrezly
  7. S. Jebari ▼ 84'
  8. A. Csürös ▼ 46'
  9. E. Bödő
  10. J. Dolný
  11. B. Babati ▼ 84'

Dự bị 5

  1. S. Vereș ▲ 46'
  2. E. Bakoș ▲ 46'
  3. A. Torvund ▲ 58'
  4. R. Erdei ▲ 84'
  5. B. Karandi ▲ 84'
Arges Pitesti HLV: B. Andone
  1. C. Straton
  2. M. Briceag
  3. Guilherme Garutti
  4. Esteban Orozco
  5. M. Tudose
  6. T. Seto
  7. I. Rădescu ▼ 88'
  8. P. Mitrică ▼ 46'
  9. G. Gheorghe ▼ 71'
  10. E. Mehmedović ▼ 55'
  11. E. Mensah ▼ 55'

Dự bị 5

  1. Y. Pîrvu ▲ 46'
  2. M. Roman ▲ 55'
  3. F. Tchassem ▲ 55'
  4. R. Moldoveanu ▲ 71'
  5. A. Dinu ▲ 88'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

42Trận đấu37
70Ghi được47
43Thủng lưới25
1.67Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu