Al-Rayyan SC vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 1-1 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 3, hòa 4, Al Duhail SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 3
- Phong độ
- WDDWW Al-Rayyan SC
- WWDDD Al Duhail SC
- 5' Róger Guedes · Jassem Gaber 1-0
- 9' ▲ Mubarak Shanan Hamza ▼ Edmilson Junior
- 19' Diogo Amaro
- 40' Ibrahima Bamba
- 45' ▲ Marco Verratti ▼ Assim Madibo
- HT1-0
- 50' ▲ Amidou Doumbouya ▼ Bassam Al-Rawi
- 57' ▲ Ahmed Alaaeldin ▼ Ahmed Al-Rawi
- 58' ▲ Julien De Sart ▼ Diogo Amaro
- 66' ▲ Tahsin Jamshid ▼ Karim Boudiaf
- 72' 1-1 Tahsin Jamshid
- 73' ▲ Otávio ▼ Gabriel Pereira
- 77' Boubakary Soumaré
- 87' ▲ Khalid Ali Sabah ▼ Ahmed Al-Ganehi
- 87' ▲ Abdullah Yousef ▼ Jassem Gaber
- 90'+6 André Amaro
- 90'+6 Sultan Al-Brake
- FT1-1
Đội hình
- 57Mahmud Abunada 6.8
- 8Jassem Gaber ⇢ ▼ 87' 7.2
- 13André Amaro 6.4
- 5David García 7.0
- 33D. Diakite 6.2
- 31D. Amaro ▼ 58' 6.6
- 11Gabriel Pereira ▼ 73' 6.7
- 40Gregore 6.0
- 22Ahmed Al Ganehi ▼ 87' 6.2
- 10Róger Guedes ⚽ 7.8
- 19Ahmed Al Rawi ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 3Hazem Shehata
- 12Ahmed Al Minhali
- 23S. Beldi
- 15Mostafa Essam
- 35Sami Mazen
- 4J. De Sart ▲ 58' 6.1
- 17Youssef Ayman
- 6Abdulaziz Hatem
- 20Khalid Ali Sabah ▲ 87' 6.5
- 2Abdalla Yousif 6.6
- 25Otávio ▲ 73' 6.4
- 30Ahmed Alaa 6.5
- 1Salah Zakaria 6.9
- 22I. Bamba 6.2
- 3Lucas Tuta 6.7
- 5Bassam Al Rawi ▼ 50' 6.7
- 18Sultan Al Braik 6.0
- 12Karim Boudiaf ▼ 66' 6.3
- 23Assim Madibo ▼ 45' 6.6
- 19Almoez Ali 6.4
- 24B. Soumaré 6.1
- 10Edmilson Junior ▼ 9' 6.2
- 7S. Yansané 6.4
Dự bị 7
- 97A. Belmadi
- 30A. Doumbouya ▲ 50' 6.6
- 11Tahsin Jamshid ⚽ ▲ 66' 8.2
- 8Mubarak Shanan Hamza ▲ 9' 6.3
- 6M. Verratti ▲ 45' 6.5
- 26Fahad Baker
- 13Jasim Babiker Sarour
Thống kê
02⚑4
⚑530
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm8
5Trúng đích4
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc5
17Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
336Chuyền bóng532
260Chuyền chính xác448
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 19 - 7 | +12 | 12 | |
| 2 | 4 | 7 - 2 | +5 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 4 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 5 | |
| 7 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 9 | 4 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 10 | 4 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 11 | 4 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 12 | 4 | 5 - 13 | -8 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League QSL (Relegation) QSL 2
So sánh
7Trận đấu4
15Ghi được5
10Thủng lưới3
2.14Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn0
6Hiệp hai5