Al Duhail SC vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 4-0 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 3, hòa 4, Al-Rayyan SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 2
- Sân vận động
- Khalifa International Stadium, Ar-Rayyan
- Phong độ
- LWWDD Al Duhail SC
- LWWDD Al-Rayyan SC
- 19' Edmilson Junior · Luis Alberto 1-0
- HT1-0
- 47' Almoez Ali · Homam El Amin 2-0
- 61' ▲ Khaled Ali ▼ Rodrigo Tabata
- 65' Julien De Sart
- 65' André Amarophản lưới 3-0
- 71' ▲ Sultan Al Brake ▼ Edmilson Junior
- 71' ▲ Mostafa Essam ▼ Murad Naji Hussein
- 72' ▲ Abdulaziz Hatem ▼ Thiago Mendes
- 72' ▲ Ahmed Al Minhali ▼ Hazem Shehata
- 76' Ismael Mohammed
- 77' Almoez Ali · Luis Alberto 4-0
- 80' Ibrahima Bamba
- 82' ▲ Abdullah Al Ahrak ▼ Karim Boudiaf
- 83' ▲ Khaled Mohammed ▼ Ismaeel Mohammad
- 83' ▲ Mubarak Shanan ▼ Almoez Ali
- 90'+1 ▲ Ahmed El Sayed ▼ I. Diallo
- FT4-0
Đội hình
- 1Salah Zakaria 6.7
- 5Bassam Al Rawi 7.5
- 3Lucas Veríssimo 7.0
- 22I. Bamba 7.5
- 24Homam El Amin ⇢ 7.7
- 27I. Diallo ▼ 90' 7.2
- 12Karim Boudiaf ▼ 82' 7.0
- 7Ismaeel Mohammad ▼ 83' 6.3
- 11Almoez Ali ⚽2 ▼ 83' 8.5
- 8Edmilson Junior ⚽ ▼ 71' 7.7
- 10Luis Alberto ⇢2 8.6
Dự bị 9
- 18Sultan Al Brake ▲ 71' 6.6
- 20Abdullah Al Ahrak ▲ 82' 6.3
- 6Khaled Mohammed ▲ 83' 6.6
- 25Mubarak Shanan ▲ 83' 6.2
- 23Ahmed El Sayed ▲ 90'
- 4Mohammed Aiash
- 96Amir Hassan
- 29Rashid Al Abdulla
- 99Shehab Ellethy
- 1Fahad Younis 6.3
- 2Murad Naji Hussein ▼ 71' 6.2
- 13André Amaro 5.9
- 5David García 6.6
- 3Hazem Shehata ▼ 72' 6.2
- 4J. De Sart 6.9
- 23Thiago Mendes ▼ 72' 7.2
- 96Róger Guedes 6.9
- 7Rodrigo Tabata ▼ 61' 6.9
- 11Gabriel Pereira 6.2
- 19Rodrigo 6.5
Dự bị 12
- 20Khaled Ali ▲ 61' 6.5
- 25Mostafa Essam ▲ 71' 6.5
- 6Abdulaziz Hatem ▲ 72' 6.3
- 12Ahmed Al Minhali ▲ 72' 6.7
- 27Ali Qadry
- 33Amid Mahajna
- 15Tameem Mansour
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 24Khalid Muftah
- 22Sami Habib
- 14Adel Bader Al Ahmad
- 17Mohamed Surag
Thống kê
02⚑3
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm8
7Trúng đích0
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị1
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
390Chuyền bóng560
321Chuyền chính xác489
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
80Ghi được75
41Thủng lưới74
1.95Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai46