Al-Rayyan SC vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 0-0 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 3, hòa 4, Al Duhail SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 13
- Phong độ
- LWWDD Al-Rayyan SC
- LWWDD Al Duhail SC
- HT0-0
- 54' Abdelaziz Hatem
- 57' ▲ Ameed Mahajneh ▼ A. Bareiro
- 60' Ibrahima Bamba
- 70' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ I. Bamba
- 71' ▲ Tameem Mansour ▼ Mohamed Surag
- 79' ▲ I. Diallo ▼ Karim Boudiaf
- 90'+7 Sami Habib
- 90'+3 Tameem Mansour
- 90'+8 ▲ Hussain Bahzad ▼ Hazem Shehata
- FT0-0
Đội hình
- 22Sami Habib 7.6
- 2Murad Naji Hussein 7.5
- 13André Amaro 7.6
- 5David García 7.2
- 3Hazem Shehata ▼ 90' 6.9
- 6Abdulaziz Hatem 5.9
- 4J. De Sart 7.0
- 17Mohamed Surag ▼ 71' 6.5
- 10Róger Guedes 7.0
- 8Trézéguet 6.9
- 92A. Bareiro ▼ 57' 6.5
Dự bị 9
- 33Ameed Mahajneh ▲ 57' 6.6
- 15Tameem Mansour ▲ 71' 6.2
- 21Hussain Bahzad ▲ 90'
- 31Sami Mazen
- 7Rodrigo Tabata
- 27Ali Qadry
- 24Khalid Muftah
- 20Khaled Ali
- 19Abdullah Al Ali
- 1Salah Zakaria 7.2
- 5Bassam Al Rawi 7.3
- 3Lucas Veríssimo 7.7
- 22I. Bamba ▼ 70' 7.0
- 24Homam El Amin 7.3
- 12Karim Boudiaf ▼ 79' 7.0
- 19B. Bourigeaud 7.2
- 11Almoez Ali 7.3
- 10Luis Alberto 7.7
- 8Edmilson Junior 7.7
- 14M. Olunga 7.2
Dự bị 9
- 7Ismaeel Mohammad ▲ 70' 6.9
- 27I. Diallo ▲ 79' 6.9
- 23Ahmed El Sayed
- 38Jasim Sarour
- 29Rashid Al Abdulla
- 20Abdullah Al Ahrak
- 28Mohamed Abdelmagid
- 30B. Burke
- 25Mubarak Shanan
Thống kê
12⚑0
⚑1010
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm21
3Trúng đích4
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn8
0Phạt góc10
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
342Chuyền bóng549
270Chuyền chính xác490
79%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
75Ghi được80
74Thủng lưới41
1.7Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai39