Al-Rayyan SC vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 2-0 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 3, hòa 4, Al Duhail SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Phong độ
- LWWDD Al-Rayyan SC
- LWWDD Al Duhail SC
- 26' Michael Olunga
- 41' Ibrahima Diallo
- 45'+2 ▲ Moameen Mutasem ▼ Ali Qadry
- HT0-0
- 58' ▲ Suhaib Gannan ▼ I. Lihadji
- 69' Moon-hwan Kim
- 78' ▲ Khaled Mohammed ▼ Philippe Coutinho
- 80' Róger Guedes · A. Bencharki 1-0
- 83' ▲ Amid Mahajna ▼ Moameen Mutasem
- 83' ▲ Ahmed Al Rawi ▼ Naif Al Hadrami
- 86' Róger Guedes · Gabriel Pereira 2-0
- 87' ▲ Assim Madibo ▼ Karim Boudiaf
- 88' ▲ Tahsin Jamshid ▼ I. Diallo
- 89' ▲ Khalid Muftah ▼ Ahmed Al Minhali
- FT2-0
Đội hình
- 1Fahad Younis 7.2
- 13André Amaro 7.2
- 3S. Taniguchi 7.3
- 5Bassam Al Rawi 7.5
- 2Murad Naji Hussein 5.6
- 8Naif Al Hadrami ▼ 83' 6.6
- 20Ali Qadry ▼ 45' 6.6
- 12Ahmed Al Minhali ▼ 89' 7.2
- 11Gabriel Pereira ⇢ 7.2
- 96Róger Guedes ⚽2 8.9
- 28A. Bencharki ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 88Moameen Mutasem ▲ 45' 6.6
- 22Amid Mahajna ▲ 83' 6.3
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 83' 6.3
- 24Khalid Muftah ▲ 89' 6.6
- 38Abdulhadi Kasr Al-Oun
- 21Saud Al Hajri
- 77Mouaz Gadelseed Abdalla
- 27Ibrahim Al Hassan
- 31Sami Mazen
- 99Shehab Ellethy 6.3
- 33Kim Moon-Hwan 6.9
- 5Lucas Veríssimo 6.7
- 22I. Bamba 6.7
- 18Sultan Al Brake 6.9
- 12Karim Boudiaf ▼ 87' 7.0
- 27I. Diallo ▼ 88' 6.9
- 19I. Lihadji ▼ 58' 6.9
- 9Philippe Coutinho ▼ 78' 7.5
- 7Ismaeel Mohammad 7.2
- 14M. Olunga 7.5
Dự bị 10
- 25Suhaib Gannan ▲ 58' 6.3
- 6Khaled Mohammed ▲ 78' 6.9
- 23Assim Madibo ▲ 87' 7.0
- 43Tahsin Jamshid ▲ 88' 6.6
- 4Youssef Ayman
- 8Luiz Ceará
- 28Rashid Al Abdulla
- 1Salah Zakaria
- 13Mohamed Saeed
- 2Mohammed Musa
Thống kê
00⚑1
⚑520
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm11
2Trúng đích2
3Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn0
1Phạt góc5
0Việt vị4
8Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
383Chuyền bóng680
312Chuyền chính xác621
81%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
69Ghi được64
42Thủng lưới62
2.03Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai35