NEC Nijmegen vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-2 Excelsior tại Eredivisie, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 5, hòa 2, Excelsior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Trọng tài
- Erwin Blank, Netherlands
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- WLWWD Excelsior
- 4' Jamiro Monteiro
- 10' Adam Tahaui · Willum Thor Willumsson 1-0
- 43' 1-1 David Garden · Irakli Yegoian
- 45' ▲ Kasey Bos ▼ Simon Janssen
- 45' ▲ Philippe Sandler ▼ Bram Nuytinck
- 45' ▲ Perr Schuurs ▼ Jamiro Monteiro
- HT1-1
- 52' Lennard Hartjes
- 63' ▲ Kevin Kers ▼ Isak Hansen Aaröen
- 63' ▲ Noe Lebreton ▼ Dennis Geiger
- 67' ▲ Nesto groen ▼ David Garden
- 67' ▲ Aymen sliti ▼ Ágúst Orri Thorsteinsson
- 70' Rick Meissen
- 71' ▲ Valentin Sulzbacher ▼ Eric da Silva Moreira
- 73' 1-2 Valentin Sulzbacher · Aymen sliti
- 81' ▲ Alireza Jahanbakhsh ▼ Ilano Silva Timas
- 87' ▲ Clement Bischoff ▼ Gabriel·Bras
- 90'+5 Valentin Sulzbacher
- 90'+2 Noe Lebreton · Perr Schuurs 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 12N. Polster 6.2
- 73Gabriel Brás ▼ 87' 6.3
- 17B. Nuytinck ▼ 45' 6.4
- 21T. Storm 6.7
- 19Adam Tahaui ⚽ 7.6
- 35Jamiro Monteiro ▼ 45' 6.6
- 18D. Geiger ▼ 63' 6.3
- 77A. Thomas 6.0
- 11W. Willumsson ⇢ 6.4
- 8I. Hansen-Aarøen 6.1
- 10D. Tadić 6.2
Dự bị 10
- 14K. Sierhuis
- 38Joep Geneste
- 1G. Crettaz
- 9T. Chery
- 66Almugera Raouf Mohammed Kabar
- 34Kevin Kers ▲ 63' 6.9
- 20N. Lebreton ⚽ ▲ 63' 7.8
- 99Clement Bischoff ▲ 87' 6.8
- 3P. Sandler ▲ 45' 6.5
- 4P. Schuurs ▲ 45' 6.5
- 1S. van Gassel 6.3
- 3R. Meissen 5.7
- 4C. Widell 6.1
- 14J. Plug 6.7
- 2Eric Emanuel da Silva Moreira ▼ 71' 6.3
- 8I. Yegoian ⇢ 6.8
- 20L. Hartjes 5.8
- 15S. Janssen ▼ 45' 6.0
- 21I. Silva Timas ▼ 81' 6.5
- 19D. Garden ⚽ ▼ 67' 7.8
- 30Á. Þorsteinsson 6.3
Dự bị 11
- 12K. Bos ▲ 45' 6.7
- 24Giulliano Cairo
- 9Mario Domínguez
- 28N. Groen ▲ 67' 6.6
- 11A. Jahanbakhsh ▲ 81' 6.6
- 23Y. Finey
- 7A. Sliti ▲ 67' 6.9
- 18V. Sulzbacher ⚽ ▲ 71' 6.9
- 22O. Turay
- 6D. van Vianen
- 16Celton Biai
Thống kê
01⚑2
⚑430
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm14
3Trúng đích5
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
2Phạt góc4
3Việt vị0
5Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
675Chuyền bóng298
579Chuyền chính xác213
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 6 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 14 - 12 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 10 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 15 | 5 | 9 - 18 | -9 | 2 | |
| 16 | 5 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
15Trận đấu9
29Ghi được27
26Thủng lưới10
1.93Bàn thắng mỗi trận3
2Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai9