NEC Nijmegen vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 3-2 Excelsior tại Eerste Divisie, 8 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 5, hòa 2, Excelsior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion de Goffert, Nijmegen
- Trọng tài
- I. Oostrom
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- WLWWD Excelsior
- 14' 0-1 J. Zwarts
- 17' 0-2 M. van Rooijen
- 28' Cas Odenthal
- 42' Dirk Proper
- HT0-2
- 48' Mats Wieffer
- 50' J. Okita 1-2
- 64' ▲ M. De Wolf ▼ É. Barreto
- 70' ▲ T. Beekman ▼ D. Proper
- 70' ▲ A. Mendes Moreira ▼ S. Meijer
- 70' ▲ J. Baas ▼ R. Niemeijer
- 71' Jonathan Okita
- 76' Brandon Ormonde-Ottewill
- 78' ▲ R. van der Meer ▼ J. Zwarts
- 79' S. Elkarouani 2-2
- 85' J. Bruijn11m 3-2
- 86' ▲ L. Bruins ▼ M. van Rooijen
- 87' ▲ J. Vet ▼ E. Tavsan
- 87' ▲ R. Janga ▼ T. Ondaan
- 90' Javier Vet
- 90' Herve Matthys
- FT3-2
Đội hình
- 22N. Alblas 5.7
- 3R. van Eijden 7.2
- 26C. Odenthal 6.7
- 28B. van Rooij 7.9
- 8É. Barreto ▼ 64' 6.7
- 77T. Ondaan ▼ 87' 6.6
- 6J. Bruijn ⚽ 7.3
- 71D. Proper ▼ 70' 6.9
- 16S. Elkarouani ⚽ 7.9
- 7E. Tavsan ▼ 87' 6.9
- 10J. Okita ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 18M. De Wolf ▲ 64' 6.9
- 12T. Beekman ▲ 70' 6.7
- 15J. Vet ▲ 87' 6.5
- 32R. Janga ▲ 87' 6.7
- 31J. Schuurman
- 4K. Bukusu
- 34T. Lartey Sanniez
- 11A. Sellouf
- 1M. Branderhorst
- 5G. Çulhacı
- 23A. Fase
- 1A. Damen 6.9
- 16S. Fischer 6.2
- 24B. Ormonde-Ottewill 6.2
- 3H. Matthys 6.2
- 2S. Horemans 6.6
- 6A. Aberkane 6.3
- 22R. Niemeijer ▼ 70' 6.3
- 8M. Wieffer 7.2
- 26M. van Rooijen ⚽ ▼ 86' 7.7
- 11J. Zwarts ⚽ ▼ 78' 7.2
- 7S. Meijer ▼ 70' 6.5
Dự bị 11
- 18A. Mendes Moreira ▲ 70' 6.5
- 33J. Baas ▲ 70' 6.2
- 5R. van der Meer ▲ 78' 6.0
- 10L. Bruins ▲ 86' 6.3
- 21N. den Heeten
- 17T. Verhaar
- 25J. Buter
- 27D. Gouda
- 31D. van Delft
- 30L. Bleijenberg
- 23M. de Fockert
Thống kê
04⚑6
⚑321
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm7
8Trúng đích2
6Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị0
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
502Chuyền bóng375
409Chuyền chính xác280
81%Chính xác chuyền75%
So sánh
50Trận đấu47
103Ghi được82
58Thủng lưới79
2.06Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai45