Excelsior
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NEC Nijmegen

Excelsior vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 0-2 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 1, hòa 0, NEC Nijmegen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 29
Phong độ
WWLWW Excelsior
WLLWL NEC Nijmegen
  1. 30' 0-1 B. Linssen · D. Nejasmic
  2. HT0-1
  3. 60' I. Yegoian E. Hansson
  4. 71' 0-2 B. Onal · S. Ouaissa
  5. 76' M. van Duinen L. Hartjes
  6. 76' S. Janssen A. Zagre
  7. 80' D. Proper B. Onal
  8. 81' Danilo Pereira B. Linssen
  9. 81' B. Pereira E. Dasa
  10. 85' A. Kaplan D. Fonville
  11. 90'+1 A. Carlen I. Bronkhorst
  12. 90'+1 S. Wlodarczyk D. Sanches Fernandes
  13. FT0-2

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ruben den Uil
  1. 1S. van Gassel
  2. 2I. Bronkhorst▼ 90'
  3. 3R. Meissen
  4. 4C. Widell
  5. 14L. Schouten
  6. 12A. Zagre▼ 76'
  7. 30D. Sanches Fernandes▼ 90'
  8. 10N. Naujoks
  9. 20L. Hartjes▼ 76'
  10. 7E. Hansson▼ 60'
  11. 11G. de Regt

Dự bị 8

  1. 16C. Raatsie
  2. 29M. van Duinen▲ 76'
  3. 15S. Janssen▲ 76'
  4. 6A. Carlen▲ 90'
  5. 23I. Yegoian▲ 60'
  6. 9S. Wlodarczyk▲ 90'
  7. 24G. Cairo
  8. 34N. El Hamdaoui
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz
  2. 14E. Dasa▼ 81'
  3. 3P. Sandler
  4. 24D. Fonville▼ 85'
  5. 25S. Ouaissa
  6. 6D. Nejasmic
  7. 23K. Sano
  8. 11B. Onal▼ 80'
  9. 10T. Chery
  10. 20N. Lebreton
  11. 30B. Linssen▼ 81'

Dự bị 12

  1. 22J. Cillessen
  2. 31R. Janse
  3. 8I. Hansen-Aaroen
  4. 17B. Nuytinck
  5. 18K. Ogawa
  6. 5T. Ouwejan
  7. 19W. T. Willumsson
  8. 34Y. El Kachati
  9. 9Danilo Pereira▲ 81'
  10. 71D. Proper▲ 80'
  11. 4A. Kaplan▲ 85'
  12. 2B. Pereira▲ 81'

Thống kê

002
500
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm12
5Trúng đích5
2Chệch đích5
2Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị2
8Phạm lỗi9
3Cứu thua5
368Chuyền bóng450
76%Chính xác chuyền82%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

38Trận đấu45
48Ghi được102
60Thủng lưới71
1.26Bàn thắng mỗi trận2.27
7Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn35
25Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu