NEC Nijmegen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Excelsior

NEC Nijmegen vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-1 Excelsior tại Eredivisie, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 5, hòa 1, Excelsior thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 9
Sân vận động
Stadion de Goffert, Nijmegen
Trọng tài
S. van der Eijk
Phong độ
WLLWL NEC Nijmegen
WWLWW Excelsior
  1. 22' Serano Seymor
  2. 29' J. Eijgenraam Y. Ayoub
  3. 36' Magnus Mattsson
  4. HT0-0
  5. 46' L. Lamprou M. Azarkan
  6. 59' L. Dimata · O. Tannane 1-0
  7. 70' R. Kharchouch C. Driouech
  8. 74' Julian Baas
  9. 78' Pedro Marques L. Dimata
  10. 81' Iván Márquez
  11. 81' J. Donkor K. Goudmijn
  12. 81' M. Awoudja S. Seymor
  13. 84' M. Duelund D. Proper
  14. 88' 1-1 L. Lamprou
  15. 89' Oussama Tannane
  16. 90' Mike van Duinen
  17. FT1-1

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 22J. Cillessen 7.2
  2. 28B. van Rooij 6.9
  3. 4Iván Márquez 7.5
  4. 24C. Verdonk 6.9
  5. 16S. El Karouani 7.0
  6. 71D. Proper ▼ 84' 6.6
  7. 20L. Schöne 7.5
  8. 7E. Tavşan 6.5
  9. 14O. Tannane 7.6
  10. 11M. Mattsson 7.0
  11. 19L. Dimata ▼ 78' 7.2

Dự bị 8

  1. 9Pedro Marques ▲ 78' 6.3
  2. 10M. Duelund ▲ 84' 6.5
  3. 34T. Lartey Sanniez
  4. 31R. Roefs
  5. 32N. Rossen
  6. 1M. Branderhorst
  7. 2I. Bronkhorst
  8. 21I. Cissoko
Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 7.3
  2. 2S. Horemans 7.2
  3. 4R. El Yaakoubi 7.2
  4. 34S. Seymor ▼ 81' 6.9
  5. 28N. Tjoe-A-On 6.6
  6. 33J. Baas 6.6
  7. 21Y. Ayoub ▼ 29' 6.6
  8. 10M. Azarkan ▼ 46' 6.0
  9. 8K. Goudmijn ▼ 81' 7.2
  10. 14C. Driouech ▼ 70' 6.5
  11. 29M. van Duinen 6.6

Dự bị 8

  1. 6J. Eijgenraam ▲ 29' 6.2
  2. 22L. Lamprou ▲ 46' 7.3
  3. 9R. Kharchouch ▲ 70' 6.7
  4. 11J. Donkor ▲ 81' 6.3
  5. 17M. Awoudja ▲ 81' 6.7
  6. 24N. Markelo
  7. 18N. Alblas
  8. 5A. Fein

Thống kê

028
430
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm9
7Trúng đích4
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc4
5Việt vị1
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
443Chuyền bóng312
359Chuyền chính xác212
81%Chính xác chuyền68%

So sánh

42Trận đấu44
65Ghi được47
61Thủng lưới90
1.55Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu