NEC Nijmegen vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 5-0 Excelsior tại Eredivisie, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 3, hòa 0, Excelsior thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion de Goffert, Nijmegen
- Phong độ
- WLLWL NEC Nijmegen
- WWLWW Excelsior
- 14' D. Proper · B. Onal 1-0
- 16' Adam Carlén
- 30' ▲ T. Holla ▼ S. van Gassel
- 43' Başar Önal
- HT1-0
- 52' K. Ogawa · B. Linssen 2-0
- 58' ▲ D. Yoon ▼ D. Sanches Fernandes
- 59' K. Ogawa · B. Onal 3-0
- 67' B. Linssen · T. Chery 4-0
- 71' ▲ V. Misidjan ▼ B. Onal
- 71' ▲ R. Gonzalez ▼ B. Linssen
- 71' ▲ R. Meissen ▼ S. Middendorp
- 71' ▲ Z. Booth ▼ N. Naujoks
- 71' ▲ J. Bergraaf ▼ M. van Duinen
- 77' ▲ Y. El Kachati ▼ K. Ogawa
- 77' ▲ S. de Laat ▼ P. Sandler
- 82' T. Chery11m 5-0
- 83' ▲ V. van Crooij ▼ T. Chery
- FT5-0
Đội hình
- 1G. Crettaz
- 2B. Pereira
- 3P. Sandler ▼ 77'
- 24C. Verdonk
- 25S. Ouaissa
- 23K. Sano
- 71D. Proper
- 11B. Onal ▼ 71'
- 9T. Chery ▼ 83'
- 30B. Linssen ▼ 71'
- 18K. Ogawa ▼ 77'
Dự bị 12
- 22J. Cillessen
- 36F. Entius
- 15J. Willems
- 5T. Ouwejan
- 7V. Misidjan ▲ 71'
- 8A. Darelas
- 10S. Hansen
- 21R. Gonzalez ▲ 71'
- 32V. van Crooij ▲ 83'
- 33Y. Sbai
- 34Y. El Kachati ▲ 77'
- 35S. de Laat ▲ 77'
- 1S. van Gassel ▼ 30'
- 2I. Bronkhorst
- 4C. Widell
- 5S. Henderikx
- 12A. Zagre
- 6A. Carlen
- 25S. Middendorp ▼ 71'
- 30D. Sanches Fernandes ▼ 58'
- 10N. Naujoks ▼ 71'
- 11G. de Regt
- 29M. van Duinen ▼ 71'
Dự bị 8
- 40T. Holla ▲ 30'
- 3R. Meissen ▲ 71'
- 7D. Yoon ▲ 58'
- 17N. Martens
- 21Z. Booth ▲ 71'
- 24G. Cairo
- 28N. Groen
- 33J. Bergraaf ▲ 71'
Thống kê
01⚑7
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm9
10Trúng đích6
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
6Cứu thua5
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
469Chuyền bóng282
376Chuyền chính xác200
80%Chính xác chuyền71%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu38
102Ghi được48
71Thủng lưới60
2.27Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn23
60Hiệp hai25