Excelsior
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NEC Nijmegen

Excelsior vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 2-1 NEC Nijmegen tại Eerste Divisie, 9 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 3, hòa 2, NEC Nijmegen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
Van Donge & De Roo Stadion, Rotterdam
Trọng tài
M. Nagtegaal
Phong độ
WLWWD Excelsior
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 16' 0-1 J. Vet · B. van Rooij
  2. HT0-1
  3. 48' Mats Wieffer
  4. 63' J. Zwarts · M. Wieffer 1-1
  5. 71' T. Beekman E. Tavsan
  6. 71' A. Sellouf J. van der Sluijs
  7. 79' J. Zwarts 2-1
  8. 83' R. Niemeijer M. Wieffer
  9. 84' T. Baeten É. Barreto
  10. 85' S. Fischer T. Oude Kotte
  11. 87' J. Okita J. Vet
  12. FT2-1

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 23M. de Fockert 7.0
  2. 5R. van der Meer 7.5
  3. 24B. Ormonde-Ottewill 7.6
  4. 2S. Horemans 7.2
  5. 4T. Oude Kotte ▼ 85' 6.7
  6. 15S. Skogen
  7. 10L. Bruins 7.2
  8. 8M. Wieffer ▼ 83' 7.2
  9. 33J. Baas 6.3
  10. 9E. Ómarsson 6.5
  11. 11J. Zwarts ⚽2 8.3

Dự bị 10

  1. 22R. Niemeijer ▲ 83' 6.3
  2. 16S. Fischer ▲ 85' 6.6
  3. 30L. Bleijenberg
  4. 14R. El Hankouri
  5. 1P. Kuiper
  6. 18A. Mendes Moreira
  7. 20D. Seys
  8. 21N. den Heeten
  9. 26M. van Rooijen
  10. 27J. Buter
NEC Nijmegen Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Meijer
  1. 1M. Branderhorst 6.3
  2. 26C. Odenthal 7.0
  3. 4K. Bukusu 7.0
  4. 28B. van Rooij 7.2
  5. 8É. Barreto ▼ 84' 6.9
  6. 15J. Vet ▼ 87' 7.3
  7. 71D. Proper 6.7
  8. 16S. El Karouani 6.3
  9. 32R. Janga 6.2
  10. 7E. Tavsan ▼ 71' 7.0
  11. 20J. van der Sluijs ▼ 71' 7.3

Dự bị 11

  1. 12T. Beekman ▲ 71' 6.5
  2. 11A. Sellouf ▲ 71' 6.6
  3. 9T. Baeten ▲ 84' 6.3
  4. 10J. Okita ▲ 87'
  5. 31J. Schuurman
  6. 22N. Alblas
  7. 18M. De Wolf
  8. 77T. Ondaan
  9. 23A. Fase
  10. 17G. Gertsen
  11. 34T. Lartey Sanniez

Thống kê

015
400
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm12
3Trúng đích4
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
543Chuyền bóng408
470Chuyền chính xác348
87%Chính xác chuyền85%

So sánh

47Trận đấu50
82Ghi được103
79Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận2.06
11Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu