ADO Den Haag vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-3 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 1, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Trọng tài
- Ingmar Oostrom, Netherlands
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- WLWWL Fortuna Sittard
- 10' Shiloh 't Zand
- 29' 0-1 M. Ihattaren
- 34' 0-2 L. Zeefuik · M. Ihattaren
- HT0-2
- 46' ▲ J. Jensen-Abbew ▼ S. Sylla
- 46' ▲ J. Hawkins ▼ D. van Mieghem
- 53' ▲ J. Bal ▼ M. Jimenez
- 58' Jasper Dahlhaus
- 59' Y. Eduardo · E. Rottier 1-2
- 62' 1-3 M. Ihattaren
- 64' ▲ L. Reischl ▼ Y. Eduardo
- 64' ▲ Y. Oukili ▼ A. Descotte
- 72' ▲ I. de Ruijter ▼ N. Thomas
- 74' ▲ S. van Ottele ▼ M. Ihattaren
- 83' ▲ N. de Groot ▼
- 90'+5 Philip Brittijn
- 90'+2 Justin Hubner
- 90' J. Bal · J. Kilo 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Nikiema 5.6
- 2O. Raterink 6.4
- 3P. Mulder 6.6
- 15M. Hokke 6.5
- 18S. Sylla ▼ 46' 5.9
- 25J. Kilo ⇢ 7.7
- 14M. Jimenez ▼ 53' 5.9
- 7D. van Mieghem ▼ 46' 5.8
- 11E. Rottier ⇢ 6.8
- 27N. Thomas ▼ 72' 6.2
- 46Y. Eduardo ⚽ ▼ 64' 7.5
Dự bị 12
- 20C. Kramer
- 23N. Thiede
- 5J. Jensen-Abbew ▲ 46' 6.1
- 4M. Waem
- 22L. Wilhelm
- 35S. Bergtop
- 10I. de Ruijter ▲ 72' 6.0
- 8J. Zamburek
- 16F. de Bruin
- 17J. Hawkins ▲ 46' 5.8
- 19L. Reischl ▲ 64' 6.5
- 9J. Bal ⚽ ▲ 53' 7.3
- 31M. Branderhorst 6.3
- 12I. Pinto 6.6
- 23P. Brittijn 5.9
- 3R. Guth 6.9
- 28J. Hubner 6.2
- 8J. Dahlhaus 5.3
- 52M. Ihattaren ⚽2 ⇢ ▼ 74' 9.2
- 20E. Michut 6.5
- 22S. Zand 6.5
- 9A. Descotte ▼ 64' 6.4
- 25L. Zeefuik ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 33Kaylen
- 1L. Koopmans
- 6S. van Ottele ▲ 74' 6.1
- 15N. de Groot ▲ 83' 6.0
- 35K. van Burgsteden
- 5Y. Oukili ▲ 64' 6.0
- 38M. Gbemou
- 39G. Buyukhan
- 44D. Stockbrink
Thống kê
00⚑2
⚑040
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm8
3Trúng đích5
6Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc0
3Việt vị1
17Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
473Chuyền bóng357
410Chuyền chính xác286
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 22 - 7 | +15 | 16 | |
| 2 | 6 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 3 | 6 | 20 - 7 | +13 | 14 | |
| 4 | 6 | 19 - 7 | +12 | 13 | |
| 5 | 6 | 12 - 5 | +7 | 13 | |
| 6 | 6 | 13 - 7 | +6 | 10 | |
| 7 | 6 | 12 - 14 | -2 | 10 | |
| 8 | 6 | 15 - 13 | +2 | 9 | |
| 9 | 6 | 12 - 13 | -1 | 8 | |
| 10 | 6 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 11 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | 10 - 13 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | 5 - 11 | -6 | 5 | |
| 14 | 6 | 11 - 19 | -8 | 5 | |
| 15 | 6 | 9 - 18 | -9 | 4 | |
| 16 | 6 | 6 - 17 | -11 | 4 | |
| 17 | 6 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 18 | 6 | 6 - 16 | -10 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
9Trận đấu10
13Ghi được18
18Thủng lưới22
1.44Bàn thắng mỗi trận1.8
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai6