Fortuna Sittard
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ADO Den Haag

Fortuna Sittard vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 2-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 5, hòa 1, ADO Den Haag thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 23
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sittard
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
LLLDL ADO Den Haag
  1. 26' Lisandro Semedo · M. Seuntjens 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' Milan van Ewijk
  4. 66' J. Arweiler Y. Mokhtar
  5. 66' T. Gomelt M. Vejinovic
  6. 72' R. Kishna A. El Khayati
  7. 72' V. Besuijen B. Adekanye
  8. 74' E. Hansson Lisandro Semedo
  9. 79' S. Polter 2-0
  10. 83' A. Koşelev Y. van Osch
  11. 83' B. Ould-Chikh J. Goossens
  12. 88' D. Van den Buijs T. Tekie
  13. 88' L. George S. Polter
  14. 88' L. Rota M. Tirpan
  15. FT2-0

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1Y. van Osch ▼ 83' 6.9
  2. 5R. Janssen 7.2
  3. 2M. Angha 7.0
  4. 25M. Tirpan ▼ 88' 7.5
  5. 35G. Cox 7.2
  6. 23B. Rienstra 6.9
  7. 10M. Seuntjens 6.7
  8. 14T. Tekie ▼ 88' 7.2
  9. 9S. Polter ▼ 88' 7.3
  10. 7Lisandro Semedo ▼ 74' 7.3
  11. 8Z. Flemming 6.2

Dự bị 12

  1. 11E. Hansson ▲ 74' 6.6
  2. 77A. Koşelev ▲ 83' 6.3
  3. 4D. Van den Buijs ▲ 88'
  4. 33L. George ▲ 88'
  5. 44L. Rota ▲ 88'
  6. 27S. Moutoussamy
  7. 17D. Emmanouilidis
  8. 18M. van Beijnen
  9. 40J. Wehking
  10. 12C. Essers
  11. 20A. Kastrati
  12. 55T. Verlinden
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 90M. Fraisl 6.3
  2. 15D. Del Fabro 6.6
  3. 4B. Kemper 6.9
  4. 2M. van Ewijk 7.0
  5. 10A. El Khayati ▼ 72' 6.2
  6. 88M. Vejinovic ▼ 66' 6.9
  7. 8J. Goossens ▼ 83' 6.5
  8. 30Y. Mokhtar ▼ 66' 6.3
  9. 5J. Familio-Castillo 6.3
  10. 29M. Kramer 6.6
  11. 24B. Adekanye ▼ 72' 6.6

Dự bị 12

  1. 9J. Arweiler ▲ 66' 6.7
  2. 95T. Gomelt ▲ 66' 6.6
  3. 31R. Kishna ▲ 72' 6.3
  4. 20V. Besuijen ▲ 72' 6.3
  5. 21B. Ould-Chikh ▲ 83' 6.9
  6. 23Pascu
  7. 34A. Ćatić
  8. 1L. Koopmans
  9. 25J. Amofa
  10. 14K. de Boer
  11. 51G. Zuiverloon
  12. 18D. Philipp

Thống kê

005
310
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm4
5Trúng đích1
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị6
6Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
397Chuyền bóng410
284Chuyền chính xác317
72%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu41
63Ghi được35
67Thủng lưới82
1.54Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu