Fortuna Sittard vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 5, hòa 1, ADO Den Haag thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 13
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sittard
- Trọng tài
- Martin Van den Kerkhof, Netherlands
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- LLLDL ADO Den Haag
- 38' Michiel Kramer
- 40' A. Ciss · M. Angha 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Necid ▼ M. Kramer
- 47' Branislav Niňaj
- 57' Tomáš Necid
- 63' ▲ T. Haye ▼ E. Hooi
- 67' Danny Bakker
- 78' ▲ Álex Carbonell ▼ B. Sambou
- 78' ▲ E. Falkenburg ▼ D. Bakker
- 84' Lex Immers
- 85' Tom Beugelsdijk
- 90' Dion Malone
- FT1-0
Đội hình
- 77A. Koşelev 8.3
- 2M. Angha ⇢ 7.6
- 4B. Ňinaj 7.1
- 15F. Passlack 7.0
- 12C. Essers 6.9
- 35G. Cox 7.0
- 10M. Diemers 7.6
- 14T. Tekie 7.4
- 6J. Smeets 6.5
- 20A. Ciss ⚽ 7.4
- 9B. Sambou ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 8Álex Carbonell ▲ 78' 6.9
- 16C. Harries
- 27R. Koot
- 7R. Karjalainen
- 22A. Ugur
- 24N. El Ablak
- 99V. Damaşcan
- 29P. Raitanen
- 28A. Jug
- 1L. Koopmans 7.9
- 8A. Meijers 6.9
- 4T. Beugelsdijk 7.0
- 19S. Pinas 6.7
- 10L. Immers 6.9
- 2D. Malone 6.0
- 11J. Goossens 7.5
- 17D. Bakker ▼ 78' 6.4
- 29M. Kramer ▼ 46' 6.6
- 77E. Hooi ▼ 63' 6.7
- 14C. Summerville 7.1
Dự bị 9
- 9T. Necid ▲ 46' 6.5
- 20T. Haye ▲ 63' 6.5
- 30E. Falkenburg ▲ 78' 6.5
- 22R. Zwinkels
- 7B. Ould-Chikh
- 6D. Gorter
- 16L. van Kleef
- 18M. Havekotte
- 15D. Muringen
Thống kê
01⚑8
⚑360
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm13
8Trúng đích6
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
8Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng6
6Cứu thua7
414Chuyền bóng333
301Chuyền chính xác226
73%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 68 - 23 | +45 | 56 | |
| 2 | 25 | 54 - 17 | +37 | 56 | |
| 3 | 25 | 50 - 35 | +15 | 50 | |
| 4 | 26 | 54 - 28 | +26 | 49 | |
| 5 | 26 | 37 - 34 | +3 | 44 | |
| 6 | 25 | 50 - 34 | +16 | 41 | |
| 7 | 26 | 45 - 35 | +10 | 41 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 27 - 26 | +1 | 35 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 41 - 45 | -4 | 33 | |
| 12 | 26 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 28 | |
| 14 | 26 | 34 - 46 | -12 | 27 | |
| 15 | 26 | 37 - 55 | -18 | 26 | |
| 16 | 26 | 29 - 52 | -23 | 26 | |
| 17 | 26 | 25 - 54 | -29 | 19 | |
| 18 | 26 | 27 - 60 | -33 | 15 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
29Trận đấu27
36Ghi được25
54Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai12