Fortuna Sittard vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 0-0 ADO Den Haag tại Eredivisie, 3 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 5, hòa 1, ADO Den Haag thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 28
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sittard
- Trọng tài
- Jochem Kamphuis, Netherlands
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- LLLDL ADO Den Haag
- 13' Aaron Meijers
- 32' José Rodríguez
- 37' ▲ L. Hutten ▼ Lisandro Semedo
- HT0-0
- 61' ▲ E. Falkenburg ▼ E. Hooi
- 61' ▲ T. Necid ▼ J. Goossens
- 74' Branislav Niňaj
- 76' Danny Bakker
- 80' ▲ A. El Messaoudi ▼ L. Lamprou
- 90'+3 ▲ D. Dianessy ▼ A. Novakovich
- FT0-0
Đội hình
- 77A. Koşelev 7.3
- 15C. Mac-Intosch 6.6
- 4K. Heerings 7.5
- 23Mica Pinto 6.6
- 5B. Ňinaj 7.1
- 34José Rodríguez 5.7
- 10M. Diemers 7.7
- 6J. Smeets 6.9
- 14Lisandro Semedo ▼ 37' 6.6
- 97L. Lamprou ▼ 80' 7.0
- 9A. Novakovich ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 25L. Hutten ▲ 37' 6.6
- 8A. El Messaoudi ▲ 80' 6.5
- 11D. Dianessy ▲ 90'
- 28A. Jug
- 17A. Ciranni
- 1A. Özer
- 19F. Stokkers
- 30R. Ramírez
- 20A. Ciss
- 13M. Ospitalieri
- 22R. Zwinkels 7.4
- 8A. Meijers 7.0
- 4T. Beugelsdijk 6.8
- 19S. Pinas 7.3
- 10L. Immers 6.6
- 2D. Malone 7.3
- 23A. El Khayati 6.8
- 11J. Goossens ▼ 61' 6.8
- 17D. Bakker 6.6
- 77E. Hooi ▼ 61' 6.8
- 7S. Becker 7.3
Dự bị 11
- 30E. Falkenburg ▲ 61' 6.3
- 9T. Necid ▲ 61' 6.5
- 1I. Groothuizen
- 18M. Havekotte
- 26T. Goppel
- 6D. Gorter
- 5W. Kanon
- 21M. Rieder
- 33M. Lorenzen
- 34Y. Boussakou
- 25R. Polley
Thống kê
11⚑2
⚑1120
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm10
2Trúng đích1
13Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc11
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
241Chuyền bóng468
157Chuyền chính xác391
65%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 119 - 32 | +87 | 86 | |
| 2 | 34 | 98 - 26 | +72 | 83 | |
| 3 | 34 | 75 - 41 | +34 | 65 | |
| 4 | 34 | 64 - 43 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 70 - 51 | +19 | 53 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 53 | |
| 7 | 34 | 61 - 68 | -7 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 58 - 72 | -14 | 44 | |
| 11 | 34 | 64 - 73 | -9 | 41 | |
| 12 | 34 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 34 | 44 - 57 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 41 - 72 | -31 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 80 | -30 | 34 | |
| 16 | 34 | 46 - 79 | -33 | 33 | |
| 17 | 34 | 38 - 75 | -37 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 74 | -45 | 23 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Eredivisie (Europa League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
38Trận đấu36
61Ghi được65
87Thủng lưới68
1.61Bàn thắng mỗi trận1.81
6Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai32