ADO Den Haag
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Fortuna Sittard

ADO Den Haag vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-3 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 1, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 30
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 5' G. Amiot D. Van den Buijs
  2. 30' George Cox
  3. 39' 0-1 Z. Flemming · E. Hansson
  4. HT0-1
  5. 46' T. Tekie T. Verlinden
  6. 48' 0-2 S. Polter · Z. Flemming
  7. 59' M. Kramer K. de Boer
  8. 61' Marko Vejinović
  9. 62' B. Adekanye R. Kishna
  10. 76' Lisandro Semedo E. Hansson
  11. 76' D. Emmanouilidis M. Seuntjens
  12. 77' 0-3 T. Tekie
  13. 83' George Cox
  14. 87' N. El Ablak S. Moutoussamy
  15. FT0-3

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 90M. Fraisl 6.3
  2. 51G. Zuiverloon 6.9
  3. 4B. Kemper 7.2
  4. 2M. van Ewijk 6.6
  5. 10A. El Khayati 6.7
  6. 88M. Vejinovic 6.9
  7. 5J. Familia-Castillo 6.3
  8. 14K. de Boer ▼ 59' 7.0
  9. 31R. Kishna ▼ 62' 7.2
  10. 9J. Arweiler 6.9
  11. 20V. Besuijen 6.7

Dự bị 11

  1. 29M. Kramer ▲ 59' 6.7
  2. 24B. Adekanye ▲ 62' 6.2
  3. 23Pascu
  4. 1L. Koopmans
  5. 27X. Severina
  6. 8J. Goossens
  7. 34A. Ćatić
  8. 18D. Philipp
  9. 28S. Esajas
  10. 12C. Seedorf
  11. 95T. Gomelt
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 22P. Velthuizen 7.9
  2. 4D. Van den Buijs ▼ 5'
  3. 35G. Cox 7.5
  4. 44L. Rota 7.9
  5. 23B. Rienstra 7.7
  6. 10M. Seuntjens ▼ 76' 6.9
  7. 27S. Moutoussamy ▼ 87' 6.9
  8. 55T. Verlinden ▼ 46' 6.9
  9. 9S. Polter 7.5
  10. 11E. Hansson ▼ 76' 7.7
  11. 8Z. Flemming 8.0

Dự bị 11

  1. 21G. Amiot ▲ 5' 7.5
  2. 14T. Tekie ▲ 46' 7.3
  3. 7Lisandro Semedo ▲ 76' 6.9
  4. 17D. Emmanouilidis ▲ 76' 6.6
  5. 24N. El Ablak ▲ 87'
  6. 12C. Essers
  7. 18M. van Beijnen
  8. 20A. Kastrati
  9. 33L. George
  10. 41T. Hendriks
  11. 40J. Wehking

Thống kê

018
410
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm19
3Trúng đích6
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn7
8Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
405Chuyền bóng376
309Chuyền chính xác282
76%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu41
35Ghi được63
82Thủng lưới67
0.85Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu