NEC Nijmegen vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 3-4 Excelsior tại Eredivisie, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 5, hòa 2, Excelsior thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion de Goffert, Nijmegen
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- WLWWD Excelsior
- 12' 0-1 N. Agrafiotis · C. Driouech
- 36' Y. Baas · B. van Rooij 1-1
- 44' S. Hansen · M. Mattsson 2-1
- HT2-1
- 53' 2-2 C. Widell · L. Lamprou
- 54' ▲ E. Tavşan ▼ S. Hansen
- 60' K. Ogawa · L. Schöne 3-2
- 61' ▲ R. Omorowa ▼ N. Agrafiotis
- 61' ▲ D. Sanches Fernandes ▼ L. Lamprou
- 64' ▲ Róber ▼ M. Hoedemakers
- 65' ▲ Pedro Marques ▼ K. Ogawa
- 73' 3-3 R. Omorowa · A. Zagré
- 83' Pedro Marques
- 84' Serano Seymor
- 85' ▲ B. Pereira ▼ E. Tavşan
- 90'+9 Julian Baas
- 90' ▲ S. Nieuwpoort ▼ S. Seymor
- 90'+4 ▲ O. Uddenäs ▼ C. Driouech
- 90'+10 3-4 0 O. Uddenäs · R. Omorowa
- FT3-4
Đội hình
- 1J. Cillessen 6.7
- 28B. van Rooij ⇢ 6.6
- 24C. Verdonk 6.2
- 17B. Nuytinck 5.9
- 5Y. Baas ⚽ 7.0
- 6M. Hoedemakers ▼ 64' 6.7
- 20L. Schöne ⇢ 7.2
- 10S. Hansen ⚽ ▼ 54' 7.3
- 8M. Mattsson ⇢ 6.2
- 14L. Olden Larsen 6.2
- 18K. Ogawa ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 10
- 7E. Tavşan ▲ 54' 6.3
- 11Róber ▲ 64' 6.2
- 9Pedro Marques ▲ 65' 6.7
- 2B. Pereira ▲ 85' 6.2
- 30D. Maas
- 22R. Roefs
- 33S. Sönmez
- 32N. Rossen
- 31R. Janse
- 4M. Ross
- 1S. van Gassel 6.3
- 2S. Horemans 6.6
- 5C. Widell ⚽ 7.3
- 34S. Seymor ▼ 90' 6.5
- 12A. Zagré ⇢ 6.9
- 20L. Hartjes 7.2
- 4R. El Yaakoubi 6.9
- 33J. Baas 6.6
- 14C. Driouech ⇢ ▼ 90' 8.0
- 19N. Agrafiotis ⚽ ▼ 61' 7.3
- 7L. Lamprou ⇢ ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 17R. Omorowa ⚽ ▲ 61' 7.7
- 30D. Sanches Fernandes ▲ 61' 6.9
- 16S. Nieuwpoort ▲ 90' 6.7
- 11O. Uddenäs ⚽ ▲ 90' 7.3
- 22M. Benita
- 38P. Kuiper
- 18N. Alblas
- 29M. van Duinen
- 15N. Naujoks
Thống kê
01⚑2
⚑720
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm6
6Trúng đích6
2Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
2Phạt góc7
0Việt vị1
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
469Chuyền bóng469
371Chuyền chính xác385
79%Chính xác chuyền82%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
46Trận đấu47
99Ghi được75
63Thủng lưới96
2.15Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai38