OFK Petrovac vs FK Sutjeska Nikšić
Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 0-1 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 5, hòa 2, FK Sutjeska Nikšić thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 12
- Phong độ
- WDDDD OFK Petrovac
- LDWDW FK Sutjeska Nikšić
- 44' Z. Divanovic
- HT0-0
- 58' ▲ A. Desancic ▼ M. Camara
- 58' ▲ B. Toskovic ▼ V. Kalezic
- 58' ▲ V. Cavor ▼ N. Furtula
- 63' B. Kopitovic
- 67' 0-1 M. Simun
- 71' ▲ D. Stoisavljevic ▼ N. Zvrko
- 71' ▲ A. Krnic ▼ S. Ficovic
- 77' V. Giljen
- 82' ▲ D. Miranovic ▼ N. Vukovic
- 82' ▲ A. Pupovic ▼ D. Boljevic
- 83' ▲ A. Golubovic ▼ M. Simun
- 87' ▲ V. Kordic ▼ S. Arambasic
- 90' ▲ R. Dedic ▼ I. Pajovic
- FT0-1
Đội hình
- 25M. Kordic
- 4Z. Popovic
- 7N. Zvrko ▼ 71'
- 10A. Basic
- 11N. Vukovic ▼ 82'
- 13M. Franeta
- 17S. Arambasic ▼ 87'
- 18S. Ficovic ▼ 71'
- 23Z. Divanovic
- 33D. Boljevic ▼ 82'
- 44M. Merdovic
Dự bị 9
- 1S. Licina
- 2M. Vojvodic
- 19D. Stoisavljevic ▲ 71'
- 22D. Miranovic ▲ 82'
- 24N. Balevic
- 29D. Pesukic
- 30A. Pupovic ▲ 82'
- 47A. Krnic ▲ 71'
- 98V. Kordic ▲ 87'
- 1V. Giljen
- 5I. Pajovic ▼ 90'
- 15B. Kopitovic
- 19M. Simun ▼ 83'
- 22A. Raznatovic
- 27M. Camara ▼ 58'
- 55A. Scekic
- 70V. Kalezic ▼ 58'
- 88M. Jukovic
- 89N. Furtula ▼ 58'
- 91B. Damjanovic
Dự bị 9
- 31S. Vukcevic
- 2A. Golubovic ▲ 83'
- 3A. Desancic ▲ 58'
- 6R. Dedic ▲ 90'
- 10B. Toskovic ▲ 58'
- 16O. Djinovic
- 17T. Miljanic
- 18V. Dubljevic
- 24V. Cavor ▲ 58'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 3 | 36 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 4 | 36 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 6 | 36 | 49 - 54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 38 - 48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 30 - 49 | -19 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
44Ghi được67
39Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai47