OFK Petrovac vs FK Sutjeska Nikšić
Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 1-0 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 5, hòa 2, FK Sutjeska Nikšić thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Mitar Mićo Goliš, Petrovac na Moru
- Phong độ
- DWDDD OFK Petrovac
- LLDWD FK Sutjeska Nikšić
- 8' D. Miranovic
- 27' D. Castaneda
- 38' D. Saletic
- 38' D. Pesukic
- HT0-0
- 46' ▲ A. Vlahović ▼ I. Pajović
- 52' ▲ R. Faust ▼ A. Bašić
- 52' ▲ N. Zvrko ▼ D. Pešukić
- 54' R. Faust
- 58' A. Kapisoda
- 58' S. Vukcevic
- 58' A. Vlahovic
- 58' ▲ N. Janjić ▼ I. Vukčević
- 64' ▲ M. Šimun ▼ Ž. Popović
- 64' ▲ V. Dragović ▼ A. Golubović
- 64' ▲ J. Vujović ▼ D. Miranović
- 73' ▲ L. Žižić ▼ P. Vukčević
- 76' A. Kapisoda 1-0
- 79' J. Mirkovic
- 88' ▲ A. Pupović ▼ D. Castañeda
- 90' R. Dedic
- FT1-0
Đội hình
- M. Kordić
- A. Kapisoda
- D. Boljević
- R. Dedić
- D. Pešukić▼ 52'
- M. Franeta
- D. Bakić
- Ž. Popović▼ 64'
- A. Golubović▼ 64'
- D. Castañeda▼ 88'
- A. Bašić▼ 52'
Dự bị 5
- R. Faust▲ 52'
- N. Zvrko▲ 52'
- M. Šimun▲ 64'
- V. Dragović▲ 64'
- A. Pupović▲ 88'
- S. Vukčević
- I. Martinović
- Đ. Šaletić
- N. Đurović
- V. Kalezić
- S. Krstović
- J. Mirković
- P. Vukčević▼ 73'
- I. Pajović▼ 46'
- D. Miranović▼ 64'
- I. Vukčević▼ 58'
Dự bị 4
- A. Vlahović▲ 46'
- N. Janjić▲ 58'
- J. Vujović▲ 64'
- L. Žižić▲ 73'
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
57Ghi được46
44Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai22