C.F. Pachuca
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Puebla

C.F. Pachuca vs Puebla

Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-3 Puebla tại Liga MX, 18 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 6, hòa 3, Puebla thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 4
Phong độ
LDDWW C.F. Pachuca
LWWLW Puebla
  1. 16' 0-1 E. Gomez · E. Mustre
  2. 31' Juan Pablo Vargas
  3. 33' 0-2 K. Velasco11m
  4. 42' S. Rondon · C. Sanchez 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' R. Pizarro E. Montiel
  7. 46' N. Vallejo Kenedy
  8. 60' Mauricio Isais
  9. 63' S. Rondon11m 2-2
  10. 65' A. Ramirez S. Sanabria
  11. 77' G. Alvarez O. Idrissi
  12. 83' A. Mozo C. Sanchez
  13. 83' A. Alcaraz S. Rondon
  14. 83' O. Villa E. Mustre
  15. 83' Lucas Camilo I. Moreno
  16. 83' L. Hernandez E. Gomez
  17. 87' C. Baltazar B. Garnica
  18. 90' 2-3 F. Almada · L. Hernandez
  19. FT2-3

Đội hình

C.F. Pachuca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Benjamin Mora
  1. 25C. Moreno 6.5
  2. 14C. Sanchez ▼ 83' 6.9
  3. 4Eduardo Bauermann 7.2
  4. 2S. D. Barreto 6.5
  5. 6M. Isais 6.0
  6. 30S. Rodriguez 7.2
  7. 10E. Montiel ▼ 46' 6.2
  8. 29Kenedy ▼ 46' 6.5
  9. 26A. Bautista 7.3
  10. 11O. Idrissi ▼ 77' 6.9
  11. 23S. Rondon ⚽2 ▼ 83' 8.5

Dự bị 10

  1. 31J. Eulogio
  2. 15F. Venegas
  3. 13J. Berlanga
  4. 22A. Mozo ▲ 83' 6.5
  5. 206T. A. Contreras
  6. 187G. Alvarez ▲ 77' 6.3
  7. 7R. Pizarro ▲ 46' 6.9
  8. 9A. Alcaraz ▲ 83' 6.6
  9. 21N. Vallejo ▲ 46' 6.9
  10. 211C. Hernandez
Puebla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Espinoza
  1. 28D. Gutierrez 6.2
  2. 12I. Moreno ▼ 83' 6.2
  3. 5F. Almada 7.3
  4. 4J. Vargas 6.6
  5. 7F. Monarrez 6.3
  6. 24A. Organista 6.2
  7. 21S. Sanabria ▼ 65' 6.3
  8. 27B. Garnica ▼ 87' 6.5
  9. 26K. Velasco 7.3
  10. 11E. Gomez ▼ 83' 7.5
  11. 29E. Mustre ▼ 83' 6.2

Dự bị 10

  1. 182Y. Ortega
  2. 15O. Villa ▲ 83' 6.6
  3. 20J. R. Pachuca Martinez
  4. 2A. Leyva
  5. 22C. Baltazar ▲ 87' 6.7
  6. 10M. Tomas
  7. 16A. Ramirez ▲ 65' 6.3
  8. 34Lucas Camilo ▲ 83' 6.3
  9. 9L. Hernandez ▲ 83' 7.3
  10. 8O. F. Moreno Villegas

Thống kê

005
300
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm12
4Trúng đích5
13Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
2Cứu thua2
-0.51Bàn thắng ngăn chặn-0.51
448Chuyền bóng360
380Chuyền chính xác289
85%Chính xác chuyền80%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cúp bóng đá Nam Mỹ
6 12 - 2 +10 16
2
C.D. Guadalajara
7 12 - 6 +6 14
3
Deportivo Toluca FC
6 12 - 4 +8 13
4
Club Tijuana
6 10 - 7 +3 13
5
Atlas
7 10 - 9 +1 13
6
Puebla
7 10 - 9 +1 13
7
Cruz Azul
7 12 - 11 +1 12
8
U.N.A.M. - Pumas
7 11 - 9 +2 11
9
Club Queretaro
6 9 - 7 +2 10
10
Leon
7 9 - 9 0 10
11
Monterrey
6 13 - 10 +3 9
12
C.F. Pachuca
7 10 - 8 +2 8
13
Club Necaxa
8 9 - 13 -4 8
14
Atlante FC
7 7 - 9 -2 7
15
Tigres UANL
7 9 - 11 -2 6
16
Atletico San Luis
7 8 - 13 -5 6
17
Santos Laguna
7 4 - 12 -8 1
18
FC Juarez
7 3 - 21 -18 0
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

11Trận đấu11
16Ghi được18
13Thủng lưới23
1.45Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu