C.F. Pachuca vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 1-0 Puebla tại Liga MX, 20 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 6, hòa 3, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- Oscar Mejia Garcia, Mexico
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LLWWL Puebla
- 11' V. Guzmán · A. Hurtado 1-0
- HT1-0
- 49' Gustavo Cabral
- 53' Óscar Murillo
- 58' ▲ G. Perea ▼ A. Hurtado
- 63' ▲ F. Aristeguieta ▼ A. Robles
- 63' ▲ D. Aguilar ▼ D. Zago
- 70' ▲ J. Cortizo ▼ M. Barragán
- 70' ▲ E. Martínez ▼ Gustavo Ferrareis
- 81' ▲ Y. Moreno ▼ R. Ibarra
- 81' ▲ R. Castillo ▼ D. de Buen
- 88' ▲ B. González ▼ V. Guzmán
- 88' ▲ J. Trindade ▼ É. Sánchez
- 90'+4 Israel Reyes
- 90'+1 Javier Salas
- FT1-0
Đội hình
- 5Ó. Ustari 7.5
- 22G. Cabral 7.2
- 23Ó. Murillo 6.2
- 3K. Álvarez 7.0
- 195D. Aceves 7.0
- 24L. Chávez 7.5
- 6V. Guzmán ⚽ ▼ 88' 7.2
- 11A. Hurtado ⇢ ▼ 58' 7.3
- 30R. Ibarra ▼ 81' 6.6
- 7N. Ibáñez 7.6
- 28É. Sánchez ▼ 88' 7.0
Dự bị 10
- 12G. Perea ▲ 58' 6.7
- 10Y. Moreno ▲ 81' 6.7
- 35B. González ▲ 88' 6.3
- 21J. Trindade ▲ 88' 6.6
- 9R. de La Rosa
- 19F. Navarro
- 186J. Marchand
- 33J. Castillo
- 25C. Moreno
- 190Jesús Hernández
- 1A. Silva 6.9
- 26I. Vázquez 7.2
- 10F. Mancuello 7.5
- 5D. de Buen ▼ 81' 7.3
- 6J. Salas 6.3
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 70' 7.0
- 12I. Reyes 6.9
- 197D. Zago ▼ 63' 6.7
- 28M. Barragán ▼ 70' 6.5
- 15G. Martínez 6.7
- 19A. Robles ▼ 63' 6.7
Dự bị 10
- 9F. Aristeguieta ▲ 63' 7.0
- 23D. Aguilar ▲ 63' 6.6
- 22J. Cortizo ▲ 70' 6.2
- 204E. Martínez ▲ 70' 6.6
- 24R. Castillo ▲ 81' 6.2
- 186U. Rivera
- 7A. Escoto
- 207C. Mares
- 17E. Gularte
- 30J. Rodríguez
Thống kê
11⚑8
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm12
4Trúng đích2
12Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
270Chuyền bóng451
187Chuyền chính xác360
69%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
43Trận đấu40
65Ghi được50
52Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai29