C.F. Pachuca vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-1 Puebla tại Liga MX, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 4, hòa 2, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LLWWL Puebla
- 6' 0-1 R. Marín · F. Waller
- 34' Pedro Pedraza
- HT0-1
- 46' ▲ C. Sánchez ▼ L. Rodríguez
- 46' ▲ S. Homenchenko ▼ P. Pedraza
- 50' Raúl Castillo
- 60' ▲ E. Rodríguez ▼ O. González
- 60' ▲ Gustavo Ferrareis ▼ R. Castillo
- 63' Gustavo Ferrareis
- 67' John Kennedy · O. Idrissi 1-1
- 72' Facundo Waller
- 73' Facundo Waller
- 77' John Kennedy · C. Sánchez 2-1
- 78' ▲ A. Herrera ▼ E. Gómez
- 82' ▲ C. Mares ▼ E. Orona
- 82' ▲ Á. Robles ▼ R. Marín
- 82' ▲ D. Torres ▼ J. Rivas
- 86' ▲ J. López ▼ John Kennedy
- 86' ▲ E. Montiel ▼ A. Bautista
- FT2-1
Đội hình
- 25C. Moreno 6.9
- 24L. Rodríguez ▼ 46' 6.3
- 4Eduardo Bauermann 6.9
- 3A. Aceves 7.2
- 8B. González 7.5
- 5P. Pedraza ▼ 46' 6.9
- 26A. Bautista ▼ 86' 7.3
- 27O. González ▼ 60' 6.7
- 10John Kennedy ⚽2 ▼ 86' 8.3
- 11O. Idrissi ⇢ 8.0
- 23S. Rondón 6.5
Dự bị 10
- 32C. Sánchez ▲ 46' 7.5
- 6S. Homenchenko ▲ 46' 6.9
- 7E. Rodríguez ▲ 60' 6.6
- 19J. López ▲ 86' 6.9
- 28E. Montiel ▲ 86' 6.7
- 197S. Hernández
- 9I. Hernández
- 35J. Berlanga
- 14A. González
- 31J. Eulogio
- 25M. Jiménez 7.3
- 204J. Pachuca 7.5
- 13J. Fedorco 7.2
- 4E. Orona ▼ 82' 6.3
- 14J. Rivas ▼ 82' 6.3
- 7F. Moyano 7.0
- 15F. Waller ⇢ 6.9
- 26B. Angulo 6.6
- 18R. Marín ⚽ ▼ 82' 7.2
- 11E. Gómez ▼ 78' 6.3
- 12R. Castillo ▼ 60' 6.5
Dự bị 10
- 2Gustavo Ferrareis ▲ 60' 6.3
- 16A. Herrera ▲ 78' 6.6
- 200C. Mares ▲ 82' 6.2
- 19Á. Robles ▲ 82' 6.5
- 189D. Torres ▲ 82' 6.3
- 6P. González
- 5F. Arce
- 192E. Navarro
- 30Jesús Rodríguez
- 187T. Jaimes 6.5
Thống kê
01⚑7
⚑221
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm2
8Trúng đích2
6Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
7Phạt góc2
3Việt vị4
11Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
482Chuyền bóng256
402Chuyền chính xác181
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu37
75Ghi được30
66Thủng lưới61
1.47Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn17
44Hiệp hai16