Puebla vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Puebla 2-2 C.F. Pachuca tại Liga MX, 8 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 3, C.F. Pachuca thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Trọng tài
- A. Escobedo
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLDDW C.F. Pachuca
- 17' J. Cortizo · F. Mancuello 1-0
- 20' Erick Sánchez
- 26' Gustavo Ferrareis
- 37' Avilés Hurtado
- 43' Lucas Maia
- HT1-0
- 46' Israel Luna
- 46' ▲ E. Martínez ▼ Gustavo Ferrareis
- 46' ▲ M. Tapias ▼ Ó. Murillo
- 52' M. Barragán · F. Mancuello 2-0
- 56' ▲ M. Hinestroza ▼ I. Luna
- 56' ▲ J. López ▼ V. Guzmán
- 66' ▲ I. Vázquez ▼ I. Moreno
- 70' Ivo Vázquez
- 72' ▲ Paulino ▼ A. Hurtado
- 78' 2-1 N. Ibáñez · J. López
- 79' ▲ J. Altidore ▼ M. Araújo
- 79' ▲ O. Fernández ▼ J. Cortizo
- 82' Jozy Altidore
- 83' Gustavo Cabral
- 89' Diego de Buen
- 90' 2-2 N. Ibáñez · G. Cabral
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Silva 8.9
- 5D. de Buen 6.0
- 27Lucas Maia 6.7
- 21G. Silva 7.2
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 46' 6.3
- 22J. Cortizo ⚽ ▼ 79' 6.7
- 12I. Reyes 7.3
- 10F. Mancuello ⇢2 7.7
- 8I. Moreno ▼ 66' 6.5
- 28M. Barragán ⚽ 7.7
- 20M. Araújo ▼ 79' 7.0
Dự bị 10
- 204E. Martínez ▲ 46' 6.6
- 26I. Vázquez ▲ 66' 5.9
- 19J. Altidore ▲ 79' 6.3
- 25O. Fernández ▲ 79' 6.5
- 23D. Aguilar
- 7A. Escoto
- 30J. Rodríguez
- 6P. González
- 29E. García
- 15G. Martínez
- 5Ó. Ustari 6.3
- 2K. Álvarez 6.9
- 22G. Cabral ⇢ 7.2
- 23Ó. Murillo ▼ 46' 7.0
- 85M. Isais 7.0
- 10É. Sánchez 6.5
- 24L. Chávez 7.2
- 11A. Hurtado ▼ 72' 6.5
- 6V. Guzmán ▼ 56' 6.2
- 100I. Luna ▼ 56' 6.3
- 7N. Ibáñez ⚽2 8.9
Dự bị 10
- 4M. Tapias ▲ 46' 6.9
- 18M. Hinestroza ▲ 56' 6.5
- 16J. López ▲ 56' 7.2
- 19Paulino ▲ 72' 6.7
- 25C. Moreno
- 14J. Castillo
- 88P. Pedraza
- 9R. de La Rosa
- 87L. Calzadilla
- 90I. Hernández
Thống kê
05⚑3
⚑440
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm24
3Trúng đích11
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị0
21Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
9Cứu thua1
242Chuyền bóng382
150Chuyền chính xác280
62%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
38Trận đấu46
54Ghi được86
68Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.87
5Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai45