Puebla vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Puebla 2-2 C.F. Pachuca tại Liga MX, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 1, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WLDDW C.F. Pachuca
- 2' Eduardo Navarro
- 22' Enner Valencia
- 25' 0-1 O. Idrissi
- HT0-1
- 46' ▲ E. Guerra ▼ J. Rivas
- 46' ▲ C. Baltazar ▼ R. Castillo
- 46' ▲ A. Organista ▼ O. Gonzalez
- 47' E. Gomez · F. Moyano 1-1
- 51' Franco Moyano
- 62' ▲ M. Ramirez ▼ F. Moyano
- 67' ▲ V. Guzman ▼ Kenedy
- 67' ▲ G. Togni ▼ O. Idrissi
- 72' E. Gomez · C. Baltazar 2-1
- 77' ▲ C. Sanchez ▼ B. A. Garcia Caprizo
- 77' ▲ J. Cadiz ▼ E. Valencia
- 80' ▲ E. Orona ▼ E. Navarro
- 82' 2-2 A. Bautista · J. Cadiz
- 84' Ricardo Marín
- 84' Eduardo Bauermann
- 86' ▲ I. Hernandez ▼ P. Pedraza
- 90'+1 Ariel Gamarra
- 90'+6 Alan Bautista
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Gonzalez
- 14J. Rivas▼ 46'
- 192E. Navarro▼ 80'
- 6N. Diaz
- 7F. Monarrez
- 21O. Gonzalez▼ 46'
- 18P. Gamarra
- 5F. Moyano▼ 62'
- 11E. Gomez
- 19R. Marin
- 10R. Castillo▼ 46'
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 4E. Orona▲ 80'
- 8M. Ramirez▲ 62'
- 12I. Moreno
- 15E. Guerra▲ 46'
- 22C. Baltazar▲ 46'
- 24A. Organista▲ 46'
- 27B. Garnica
- 32A. Araos
- 17E. Lozano
- 25C. Moreno
- 12B. A. Garcia Caprizo▼ 77'
- 4Eduardo Bauermann
- 2S. D. Barreto
- 3A. Aceves
- 26A. Bautista
- 5P. Pedraza▼ 86'
- 29Kenedy▼ 67'
- 23L. Quinones
- 11O. Idrissi▼ 67'
- 10E. Valencia▼ 77'
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 13J. Berlanga
- 14C. Sanchez▲ 77'
- 24L. Rodriguez
- 8V. Guzman▲ 67'
- 15I. Luna
- 9I. Hernandez▲ 86'
- 32G. Togni▲ 67'
- 99J. Cadiz▲ 77'
- 197P. Achinulo
Thống kê
04⚑2
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm16
3Trúng đích7
1Chệch đích8
2Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
5Cứu thua1
380Chuyền bóng335
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu47
41Ghi được66
78Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai31