C.F. Pachuca vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 5-1 Puebla tại Liga MX, 10 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 6, hòa 3, Puebla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LLWWL Puebla
- 7' L. Chávez 1-0
- 9' N. Ibáñez · D. Hernández 2-0
- 15' Raúl Castillo
- 39' ▲ A. Hurtado ▼ Paulino
- 42' Pablo Parra
- 45'+6 Erick Sánchez
- 45' 2-1 M. Barragán11m
- HT2-1
- 46' ▲ Gustavo Ferrareis ▼ R. Castillo
- 62' J. López · D. Hernández 3-1
- 64' ▲ D. Aguilar ▼ I. Vázquez
- 64' ▲ Á. Robles ▼ E. Martínez
- 64' ▲ D. Álvarez ▼ G. Martínez
- 65' K. Álvarez · A. Hurtado 4-1
- 70' ▲ M. Hinestroza ▼ D. Hernández
- 71' ▲ I. Luna ▼ L. Chávez
- 71' ▲ R. de La Rosa ▼ J. López
- 71' N. Ibáñez · M. Hinestroza 5-1
- 78' ▲ J. Castillo ▼ K. Álvarez
- 79' ▲ Lucas Maia ▼ P. Parra
- 88' Daniel Álvarez
- FT5-1
Đội hình
- 5Ó. Ustari 6.3
- 2K. Álvarez ⚽ ▼ 78' 7.9
- 22G. Cabral 6.7
- 4M. Tapias 6.9
- 12M. Isais 6.6
- 10É. Sánchez 7.5
- 24L. Chávez ⚽ ▼ 71' 7.3
- 19Paulino ▼ 39' 6.3
- 16J. López ⚽ ▼ 71' 7.3
- 28D. Hernández ⇢ ▼ 70' 6.9
- 7N. Ibáñez ⚽2 7.9
Dự bị 10
- 11A. Hurtado ▲ 39' 7.6
- 18M. Hinestroza ▲ 70' 7.2
- 100I. Luna ▲ 71' 6.6
- 9R. de La Rosa ▲ 71' 6.3
- 14J. Castillo ▲ 78' 6.6
- 29I. Hernández
- 25C. Moreno
- 13L. Calzadilla
- 26J. Marchand
- 35B. González
- 1A. Silva 6.9
- 204E. Martínez ▼ 64' 6.3
- 17E. Gularte 5.6
- 21G. Silva 5.9
- 26I. Vázquez ▼ 64' 6.2
- 5D. de Buen 6.6
- 24R. Castillo ▼ 46' 6.2
- 10F. Mancuello 5.9
- 14P. Parra ▼ 79' 6.3
- 28M. Barragán ⚽ 6.9
- 15G. Martínez ▼ 64' 6.5
Dự bị 10
- 2Gustavo Ferrareis ▲ 46' 6.5
- 23D. Aguilar ▲ 64' 6.6
- 19Á. Robles ▲ 64' 6.3
- 7D. Álvarez ▲ 64' 6.2
- 27Lucas Maia ▲ 79' 6.3
- 30J. Rodríguez
- 18L. García
- 16A. Herrera
- 6P. González
- 8F. Arce
Thống kê
00⚑12
⚑010
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm8
10Trúng đích3
4Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
12Phạt góc0
0Việt vị2
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua5
382Chuyền bóng231
309Chuyền chính xác176
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
46Trận đấu38
86Ghi được54
60Thủng lưới68
1.87Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai25