Udinese Calcio vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 1-2 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 2, hòa 5, S.S. Lazio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Sân vận động
- Bluenergy Stadium - Stadio Friuli, Udine
- Trọng tài
- P. Tremolada
- Phong độ
- WDWWL Udinese Calcio
- WLWWW S.S. Lazio
- 13' Jakub Piotrowski
- 15' ▲ Lennon Miller ▼ Jakub Piotrowski
- 23' Lennon Miller
- 25' Gustav Isaksen
- 38' ▲ Christian Kabasele ▼ Oumar Solet
- 45' ▲ Vakoun Bayo ▼ Unai Gómez
- 45'+3 Jesper Karlstrom
- HT0-0
- 49' Jesper Karlstrom · Keinan Davis 1-0
- 53' ▲ Matteo Cancellieri ▼ Gustav Isaksen
- 53' ▲ Tijjani Noslin ▼ Andrea Pinamonti
- 67' Vakoun Bayo
- 75' 1-1 Davide Frattesi · Mattia Zaccagni
- 76' ▲ Oier Zarraga ▼ Keinan Davis
- 76' ▲ Nicolo Bertola ▼ James Abankwah
- 80' ▲ Albert Gudmundsson ▼ Davide Frattesi
- 84' Nicolo Bertola
- 88' 1-2 Albert Gudmundsson · Danilho Doekhi
- 90'+1 ▲ Alfonso Pedraza ▼ Mattia Zaccagni
- FT1-2
Đội hình
- 40M. Okoye 7.5
- 14J. Abankwah ▼ 76' 6.6
- 28O. Solet ▼ 38' 6.3
- 77E. Ebosse 6.8
- 23M. Vojvoda 6.4
- 8J. Karlström ⚽ 7.2
- 24J. Piotrowski ▼ 15' 5.9
- 11H. Kamara 6.3
- 32J. Ekkelenkamp 5.9
- 46Unai Gómez ▼ 45' 6.2
- 9K. Davis ⇢ ▼ 76' 7.5
Dự bị 12
- 38L. Miller ▲ 15' 6.6
- 41B. Mrozek
- 93D. Padelli
- 45G. Vinciati
- 6Oier Zarraga ▲ 76' 6.0
- 4S. Lovrić
- 15V. Bayo ▲ 45' 6.3
- 13N. Bertola ▲ 76' 5.8
- 30G. Chakvetadze
- 7I. Gueye
- 91L. JovanoviÄ
- 27C. Kabasele ▲ 38' 6.5
- 35C. Mandas 8.0
- 15R. Floriani Mussolini 6.6
- 5D. Doekhi ⇢ 7.3
- 25O. Provstgaard 6.5
- 17Nuno Tavares 7.0
- 16D. Frattesi ⚽ ▼ 80' 7.4
- 21R. Belahyane 6.8
- 24K. Taylor 6.8
- 11G. Isaksen ▼ 53' 6.3
- 9A. Pinamonti ▼ 53' 6.3
- 10M. Zaccagni ⇢ ▼ 90' 7.7
Dự bị 12
- 22M. Cancellieri ▲ 53' 7.2
- 33Ricardo Bordon
- 71V. Farcomeni
- 80A. Guðmundsson ⚽ 7.9
- 29M. Lazzari
- 40E. Motta
- 14T. Noslin ▲ 53' 6.5
- 23Pedraza 6.4
- 28A. Przyborek
- 47D. Renzetti
- 63F. Serra
- 37J. Šutalo
Thống kê
05⚑2
⚑810
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm19
6Trúng đích7
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
2Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
359Chuyền bóng540
292Chuyền chính xác478
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 4 - 1 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 6 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 7 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 10 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 5 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 8 | -4 | 1 | |
| 19 | 4 | 3 - 9 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu9
16Ghi được24
16Thủng lưới8
1.33Bàn thắng mỗi trận2.67
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai14