Udinese Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S. Lazio

Udinese Calcio vs S.S. Lazio

Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio 0-1 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio thắng 2, hòa 5, S.S. Lazio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 36
Sân vận động
Dacia Arena, Udine
Trọng tài
L. Pairetto
Phong độ
WDWWL Udinese Calcio
WLWWW S.S. Lazio
  1. 22' Felipe Anderson
  2. 39' Destiny Udogie
  3. HT0-0
  4. 46' Pedro Felipe Anderson
  5. 61' 0-1 C. Immobile11m
  6. 70' M. Zeegelaar D. Udogie
  7. 71' Roberto Pereyra
  8. 71' I. Nestorovski T. Arslan
  9. 75' A. Marušić M. Lazzari
  10. 87' F. Thauvin L. Samardžić
  11. 87' Vivaldo Semedo Beto
  12. 87' T. Bašić M. Zaccagni
  13. 90'+2 Jaka Bijol
  14. FT0-1

Đội hình

Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: A. Sottil
  1. 1M. Silvestri 6.9
  2. 18N. Pérez 6.6
  3. 29J. Bijol 6.9
  4. 3A. Masina 6.3
  5. 37R. Pereyra 6.6
  6. 5T. Arslan ▼ 71' 6.9
  7. 11Walace 6.9
  8. 4S. Lovrić 6.7
  9. 13D. Udogie ▼ 70' 7.3
  10. 24L. Samardžić ▼ 87' 6.6
  11. 9Beto ▼ 87' 6.3

Dự bị 12

  1. 8M. Zeegelaar ▲ 70' 6.6
  2. 30I. Nestorovski ▲ 71' 6.5
  3. 26F. Thauvin ▲ 87' 6.3
  4. 39Vivaldo Semedo ▲ 87' 6.3
  5. 14J. Abankwah
  6. 99E. Piana
  7. 15Leonardo Buta
  8. 20D. Padelli
  9. 73A. Centis
  10. 67A. Guessand
  11. 74D. Russo
  12. 75M. Bassi
S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 7.3
  2. 29M. Lazzari ▼ 75' 7.0
  3. 15N. Casale 7.3
  4. 13A. Romagnoli 7.9
  5. 23E. Hysaj 7.3
  6. 21S. Milinković-Savić 6.3
  7. 5M. Vecino 6.9
  8. 10Luis Alberto 8.3
  9. 7Felipe Anderson ▼ 46' 6.6
  10. 17C. Immobile 7.3
  11. 20M. Zaccagni ▼ 87' 7.5

Dự bị 11

  1. 9Pedro ▲ 46' 6.6
  2. 77A. Marušić ▲ 75' 6.3
  3. 88T. Bašić ▲ 87' 6.7
  4. 4Patric
  5. 31M. Adamonis
  6. 1Luís Maximiano
  7. 26Ş. Radu
  8. 22D. González
  9. 11M. Cancellieri
  10. 50M. Bertini
  11. 34Mario Gila

Thống kê

033
810
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm14
2Trúng đích4
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc8
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
422Chuyền bóng653
363Chuyền chính xác591
86%Chính xác chuyền91%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03

So sánh

51Trận đấu58
71Ghi được93
70Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới28
29Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu