S.S. Lazio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Udinese Calcio

S.S. Lazio vs Udinese Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 0-0 Udinese Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 3, hòa 5, Udinese Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Olimpico, Roma
Trọng tài
A. Colombo
Phong độ
WLWWW S.S. Lazio
WDWWL Udinese Calcio
  1. 7' Rodrigo Becão
  2. 30' Pedro C. Immobile
  3. HT0-0
  4. 53' Nehuén Pérez
  5. 63' I. Success Beto
  6. 63' S. Lovrić L. Samardžić
  7. 63' E. Ebosse Rodrigo Becão
  8. 66' Luis Alberto D. Cataldi
  9. 70' T. Arslan J. Makengo
  10. 74' Sergej Milinković-Savić
  11. 79' Sandi Lovrić
  12. 83' K. Ehizibue D. Udogie
  13. 89' M. Cancellieri Felipe Anderson
  14. 90'+3 Kingsley Ehizibue
  15. FT0-0

Đội hình

S.S. Lazio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Sarri
  1. 94I. Provedel 7.3
  2. 29M. Lazzari 6.7
  3. 15N. Casale 7.7
  4. 13A. Romagnoli 6.9
  5. 77A. Marušić 6.9
  6. 21S. Milinković-Savić 6.3
  7. 32D. Cataldi ▼ 66' 6.9
  8. 5M. Vecino 6.9
  9. 7Felipe Anderson ▼ 89' 7.2
  10. 17C. Immobile ▼ 30' 6.3
  11. 20M. Zaccagni 6.9

Dự bị 13

  1. 9Pedro ▲ 30' 6.9
  2. 10Luis Alberto ▲ 66' 6.7
  3. 11M. Cancellieri ▲ 89'
  4. 88T. Bašić
  5. 26Ş. Radu
  6. 18L. Romero
  7. 23E. Hysaj
  8. 34Mario Gila
  9. 31M. Adamonis
  10. 1Luís Maximiano
  11. 16D. Kamenović
  12. 6Marcos Antônio
  13. 4Patric
Udinese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sottil
  1. 1M. Silvestri 7.7
  2. 50Rodrigo Becão ▼ 63' 6.5
  3. 29J. Bijol 7.2
  4. 18N. Pérez 7.0
  5. 37R. Pereyra 7.0
  6. 24L. Samardžić ▼ 63' 7.3
  7. 11Walace 7.2
  8. 6J. Makengo ▼ 70' 7.0
  9. 13D. Udogie ▼ 83' 6.7
  10. 9Beto ▼ 63' 6.3
  11. 10Deulofeu 7.7

Dự bị 12

  1. 7I. Success ▲ 63' 6.7
  2. 4S. Lovrić ▲ 63' 6.9
  3. 23E. Ebosse ▲ 63' 6.3
  4. 5T. Arslan ▲ 70' 6.6
  5. 19K. Ehizibue ▲ 83' 6.3
  6. 17B. Nuytinck
  7. 99E. Piana
  8. 8M. Jajalo
  9. 14J. Abankwah
  10. 30I. Nestorovski
  11. 2F. Ebosele
  12. 20D. Padelli

Thống kê

017
340
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm12
3Trúng đích2
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
472Chuyền bóng393
385Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền81%

So sánh

58Trận đấu51
93Ghi được71
56Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận1.39
28Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu