Eintracht Braunschweig vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 3-5 Hertha BSC Berlin tại 2. Bundesliga, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 0, hòa 2, Hertha BSC Berlin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Phong độ
- WLLLL Eintracht Braunschweig
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- 9' Y. Sturm 1-0
- 33' K. Ehlers · A. Opoku 2-0
- 44' 2-1 J. Thorsteinsson · J. Brekalo
- 45' 2-2 J. Brekalo
- HT2-2
- 46' ▲ L. Tempelmann ▼ S. Di Benedetto
- 46' ▲ J. Urbich ▼ M. Entrup
- 53' 2-3 K. Ehlersphản lưới
- 57' ▲ Junior Ze ▼ Y. Sturm
- 63' ▲ F. Di Michele Sanchez ▼ N. Katterbach
- 64' Jan Urbich
- 66' Niklas Kolbe
- 66' ▲ O. Adewumi ▼ S. Gouram
- 66' ▲ L. Schuler ▼ S. Gronning
- 68' Lino Tempelmann
- 69' 2-4 J. Brekalo11m
- 78' Paul Seguin
- 80' Jón Dagur Þórsteinsson
- 82' ▲ P. Klemens ▼ P. Seguin
- 82' ▲ F. Alfa-Ruprecht ▼ J. Thorsteinsson
- 86' ▲ M. Dardai ▼ M. Pedersen
- 87' 2-5 O. Adewumi · L. Schuler
- 88' Linus Gechter
- 88' J. Urbich 3-5
- 89' Pascal Klemens
- FT3-5
Đội hình
- 1R. Hoffmann 6.2
- 8M. Aydin 6.2
- 21K. Ehlers ⚽ 6.3
- 29L. Frenkert 6.5
- 3N. Katterbach ▼ 63' 6.0
- 10S. Di Benedetto ▼ 46' 6.7
- 6F. Flick 7.2
- 17A. Opoku ⇢ 8.5
- 15M. Marie 6.0
- 9M. Entrup ▼ 46' 6.9
- 7Y. Sturm ⚽ ▼ 57' 7.6
Dự bị 9
- 32B. Uphoff
- 4A. Hoti
- 22F. Di Michele Sanchez ▲ 63' 6.3
- 16L. Breunig
- 43D. Kovacevic
- 20L. Tempelmann ▲ 46' 5.7
- 26T. Wagner
- 27J. Urbich ⚽ ▲ 46' 7.0
- 19Junior Ze ▲ 57' 6.5
- 35M. Gersbeck 6.6
- 2J. Eitschberger 7.2
- 44L. Gechter 7.0
- 27N. Kolbe 6.9
- 22M. Pedersen ▼ 86' 5.9
- 30P. Seguin ▼ 82' 6.7
- 8K. Sessa 6.5
- 23J. Thorsteinsson ⚽ ▼ 82' 9.2
- 33S. Gouram ▼ 66' 6.6
- 7J. Brekalo ⚽2 ⇢ 8.6
- 17S. Gronning ▼ 66' 5.9
Dự bị 9
- 43T. Goller
- 31M. Dardai ▲ 86' 6.2
- 29J. Diallo
- 19O. Adewumi ⚽ ▲ 66' 7.2
- 41P. Klemens ▲ 82' 6.2
- 21B. Mamuzah Lum
- 18L. Schuler ▲ 66' 7.2
- 20F. Alfa-Ruprecht ▲ 82' 6.3
- 28J. Ndi
Thống kê
02⚑5
⚑1240
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm26
9Trúng đích6
7Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm19
7Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn10
5Phạt góc12
0Việt vị3
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
350Chuyền bóng401
274Chuyền chính xác340
78%Chính xác chuyền85%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 5 | +8 | 10 | |
| 3 | 4 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 4 | 4 | 10 - 6 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | 5 - 1 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 8 | 4 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 10 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 11 | 4 | 10 - 12 | -2 | 4 | |
| 12 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 14 | 4 | 10 - 10 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | 2 - 7 | -5 | 1 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
22Ghi được31
17Thủng lưới12
2.2Bàn thắng mỗi trận3.1
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai17