Spaeri
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rustavi

Spaeri vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: Spaeri 1-1 Rustavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spaeri thắng 3, hòa 2, Rustavi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
Phong độ
LLDDL Spaeri
WDLDW Rustavi
  1. 6' nika chagunava
  2. 26' Gocha tsirdava 1-0
  3. 31' Shotiko Andghuladze
  4. 33' 1-1 jean · Nikoloz Chikovani
  5. 36' giga samcharadze
  6. HT1-1
  7. 46' Giorgi Grigalashvili Giorgi Bunturi
  8. 56' kenio jackson Martin Gambos
  9. 71' Temuri tsalughelashvili
  10. 72' Nika japaridze Yuta nakano
  11. 74' d giorgi tsetskhladze Temuri tsalughelashvili
  12. 76' Saba gegiadze
  13. 79' Luka·Parkadze
  14. 83' zakaria basilashvili Lasha Kokhreidze
  15. 83' Zurab Golubiani nika chagunava
  16. 85' Giorgi Ksovreli Luka·Parkadze
  17. 85' kevin ceijas Avtandil gujabidze
  18. 86' Revazi Injgia Saba gegiadze
  19. FT1-1

Đội hình

Spaeri Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kighuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 22N. Chagunava ▼ 83'
  3. 3L. Kachibaia
  4. 31G. Bunturi ▼ 46'
  5. 14G. Samkharadze
  6. 5T. Tsalughelashvili ▼ 74'
  7. 6T. Askurava
  8. 13S. Mathenjwa
  9. 19G. Tsirdava
  10. 7S. Gegiadze ▼ 86'
  11. 17L. Kokhreidze ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 30Z. Basilashvili ▲ 83'
  2. 23N. Chomakhidze
  3. 16S. Dzneladze
  4. 24Z. Golubiani ▲ 83'
  5. 4G. Grigalashvili ▲ 46'
  6. 25R. Injgia ▲ 86'
  7. 9G. Tsetskhladze
  8. 21O. Gordeziani
Rustavi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Tsetsadze
  1. 21P. Beruashvili
  2. 2S. Andghuladze
  3. 4David
  4. 3V. Patsatsia
  5. 19N. Chikovani
  6. 22Y. Nakano ▼ 72'
  7. 13A. Gujabidze ▼ 85'
  8. 23M. Gamboš ▼ 56'
  9. 20L. Parkadze ▼ 85'
  10. 10P. Osei
  11. 9Jean

Dự bị 9

  1. 5Kevin William Ceijas ▲ 85'
  2. 24I. Iakobidze
  3. 7K. S. Abdul
  4. 18N. Japaridze ▲ 72'
  5. 8K. Kakashvili
  6. 33Giorgi Ksovreli ▲ 85'
  7. 35J. Roland
  8. 12T. Tarkashvili
  9. 16Guri Kakabadze

Thống kê

046
420
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm5
4Trúng đích4
2Chệch đích1
0Bị chặn0
6Phạt góc4
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
26 32 - 21 +11 46
2
FC Dinamo Batumi
26 43 - 34 +9 44
3
FC Dinamo Tbilisi
25 40 - 27 +13 42
4
FC Iberia 1999
24 33 - 27 +6 40
5
FC Dila Gori
25 33 - 27 +6 37
6
FC Torpedo Kutaisi
26 41 - 31 +10 36
7
Samgurali
26 36 - 49 -13 32
8
FC Gagra
26 24 - 36 -12 28
9
Spaeri
26 33 - 39 -6 25
10
Meshakhte
26 19 - 43 -24 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

11Trận đấu9
16Ghi được14
22Thủng lưới4
1.45Bàn thắng mỗi trận1.56
0Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu