Spaeri vs Rustavi
Tỷ số chung cuộc: Spaeri 3-1 Rustavi tại Erovnuli Liga 2, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Spaeri thắng 3, hòa 1, Rustavi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 26
- Phong độ
- LDLLD Spaeri
- WWWDL Rustavi
- 4' Giorgi Tsetskhladze II 1-0
- 23' V. Kilasonia
- 30' G. Maghaldadze 2-0
- 35' Y. Nakano
- HT2-0
- 46' ▲ S. Gegiadze ▼ Giorgi Tsetskhladze II
- 46' ▲ B. Jibril ▼ M. Kometiani
- 50' S. Maisuradze
- 64' ▲ A. Tvildiani ▼ M. Kapanadze
- 64' ▲ B. Nuhu ▼ L. Kemoklidze
- 66' ▲ T. Tamazashvili ▼ S. Maisuradze
- 66' ▲ Z. Golubiani ▼ Giorgi Tsetskhladze I
- 82' Y. Nakano
- 82' Y. Nakano
- 84' T. Tamazashvili
- 85' ▲ I. Arghvliani ▼ L. Barabadze
- 85' ▲ T. Labadze ▼ G. Maghaldadze
- 89' 2-1 B. Jibril
- 90'+3 I. Arghvliani
- 90' S. Gegiadze 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Putkaradze
- 14G. Samkharadze
- 2G. Pirtakhia
- 13G. Maghaldadze ▼ 85'
- 8S. Maisuradze ▼ 66'
- 12L. Barabadze ▼ 85'
- 5T. Tsalughelashvili
- 11Giorgi Tsetskhladze I ▼ 66'
- 22N. Chagunava
- 4G. Grigalashvili
- 9Giorgi Tsetskhladze II ▼ 46'
Dự bị 9
- 7S. Gegiadze ▲ 46'
- 19T. Tamazashvili ▲ 66'
- 24Z. Golubiani ▲ 66'
- 21I. Arghvliani ▲ 85'
- 36T. Labadze ▲ 85'
- 3L. Kachibaia
- 23N. Chomakhidze
- 30Z. Basilashvili
- 33G. Bekadze
- 1L. Jojua
- 3L. Kasradze
- 23V. Kilasonia
- 21A. Gujabidze
- 5N. Tchumburidze
- 27M. Kapanadze ▼ 64'
- 8L. Kemoklidze ▼ 64'
- 22Y. Nakano
- 10B. Gotsadze
- 17M. Kometiani ▼ 46'
- 24S. Kessi
Dự bị 8
- 26B. Jibril ▲ 46'
- 13A. Tvildiani ▲ 64'
- 19B. Nuhu ▲ 64'
- 14G. Jalaghonia
- 20D. Dobranskyi
- 30G. Begashvili
- 2N. Tsiklauri
- 11E. Migriauli
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
61Ghi được69
55Thủng lưới49
1.49Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai31